Kết quả giao dịch trong ngày
  • Ngày GD
STT Ngày Kỳ hạn còn lại Mã TP Tiền tệ Giá yết (đồng) Lợi suất (%/năm) KLGD GTGD (đồng)
1 26/09/2017 10 năm BVBS17054 VND 106.130 5,64 1.000.000 109.638.000.000
2 26/09/2017 10 năm BVBS17057 VND 105.491 5,64 1.000.000 107.841.000.000
3 26/09/2017 10 năm BVBS17058 VND 104.772 5,64 1.000.000 106.964.000.000
4 26/09/2017 10 năm BVBS17059 VND 103.322 5,64 1.000.000 105.327.000.000
5 26/09/2017 15 năm BVBS17081 VND 110.973 6,4 50.000 5.819.350.000
6 26/09/2017 15 năm BVBS17085 VND 114.807 5,94 1.000.000 118.855.000.000
7 26/09/2017 15 năm BVBS17089 VND 111.098 5,94 1.000.000 113.568.000.000
8 26/09/2017 15 năm BVBS17090 VND 109.187 5,94 1.000.000 111.455.000.000
9 26/09/2017 3 năm BVDB16103 VND 105.696 5,25 1.000.000 110.904.000.000
10 26/09/2017 3 năm QHB1020028 VND 115.235 5,0002 2.800.000 336.596.400.000
    Tổng số 78 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>