Kết quả giao dịch trong ngày
  • Ngày GD
STT Ngày Kỳ hạn còn lại Mã TP Tiền tệ Giá yết (đồng) Lợi suất (%/năm) KLGD GTGD (đồng)
1 22/02/2018 12 tháng CP4A1104 VND 105.722 3,5249 250.000 26.411.250.000
2 22/02/2018 12 tháng CP4_0204 VND 105.737 3,5258 500.000 52.817.000.000
3 22/02/2018 15 năm HCMB17435 VND 99.956 6,3516 500.000 50.552.000.000
4 22/02/2018 12 tháng TD1419081 VND 102.302 5,4496 1.000.000 103.178.000.000
5 22/02/2018 12 tháng TD1419081 VND 104.776 2,7002 500.000 52.826.000.000
6 22/02/2018 5 - 7 năm TD1424092 VND 115.146 5,7443 800.000 97.227.200.000
7 22/02/2018 12 tháng TD1518356 VND 102.231 2,7497 500.000 51.822.500.000
8 22/02/2018 12 tháng TD1518357 VND 102.328 2,6995 500.000 51.815.500.000
9 22/02/2018 12 tháng TD1518360 VND 102.569 2,6999 500.000 51.620.500.000
10 22/02/2018 12 tháng TD1518360 VND 102.569 2,6999 500.000 51.620.500.000
    Tổng số 32 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • >
  • >>