Danh sách trái phiếu
  • Ngày phát hành
  • Loại trái phiếu
  • Mã TP
  • Kỳ hạn
  • Tình trạng NY
  • Loại tiền tệ
  • TCPH
  • Loại hình trả lãi
STT Mã TP Loại tiền tệ Kỳ hạn TCPH KLNY Hình thức trả lãi Ngày phát hành Ngày đáo hạn Loại hình trả lãi Coupon (%/năm) Ngày GD đầu tiên Kỳ hạn còn lại Tình trạng
1 BVBS13210 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 11/12/2013 11/12/2018 Standard Coupon 9,4 13/12/2013 82 ngày Bình thường
2 BVBS14036 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 2.018.250 Định kỳ - Cuối kỳ 22/01/2014 22/01/2019 Standard Coupon 9,2 24/01/2014 124 ngày Bình thường
3 BVBS14037 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 3.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 18/02/2014 18/02/2019 Standard Coupon 9 20/02/2014 151 ngày Bình thường
4 BVBS14041 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 4.500.000 Định kỳ - Cuối kỳ 01/04/2014 01/04/2019 Standard Coupon 7,8 03/04/2014 193 ngày Bình thường
5 BVBS14042 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 500.000 Định kỳ - Cuối kỳ 08/04/2014 08/04/2019 Standard Coupon 7,8 11/04/2014 200 ngày Bình thường
6 BVBS14043 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 16/04/2014 16/04/2019 Standard Coupon 7,6 18/04/2014 208 ngày Bình thường
7 BVBS14044 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 2.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 24/04/2014 24/04/2019 Standard Coupon 7,6 28/04/2014 216 ngày Bình thường
8 BVBS14046 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 2.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 14/05/2014 14/05/2019 Standard Coupon 7,6 15/05/2014 236 ngày Bình thường
9 BVBS14050 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 04/09/2014 04/09/2019 Standard Coupon 6,7 05/09/2014 349 ngày Bình thường
10 BVBS14052 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 11/11/2014 11/11/2019 Standard Coupon 5,5 12/11/2014 417 ngày Bình thường
    Tổng số 543 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>