Danh sách trái phiếu
  • Ngày phát hành
  • Loại trái phiếu
  • Mã TP
  • Kỳ hạn
  • Tình trạng NY
  • Loại tiền tệ
  • TCPH
STT Mã TP Loại tiền tệ Kỳ hạn TCPH KLNY Hình thức trả lãi Ngày phát hành Ngày đáo hạn Coupon (%/năm) Ngày GD đầu tiên Kỳ hạn còn lại Tình trạng
1 BVBS13101 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 04/04/2013 04/04/2018 9,2 08/04/2013 41 ngày Bình thường
2 BVBS13102 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 300.000 Định kỳ - Cuối kỳ 12/04/2013 12/04/2018 9,2 16/04/2013 49 ngày Bình thường
3 BVBS13108 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 03/06/2013 03/06/2018 8,5 05/06/2013 101 ngày Bình thường
4 BVBS13210 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 11/12/2013 11/12/2018 9,4 13/12/2013 292 ngày Bình thường
5 BVBS14036 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 2.018.250 Định kỳ - Cuối kỳ 22/01/2014 22/01/2019 9,2 24/01/2014 334 ngày Bình thường
6 BVBS14037 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 3.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 18/02/2014 18/02/2019 9 20/02/2014 361 ngày Bình thường
7 BVBS14041 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 4.500.000 Định kỳ - Cuối kỳ 01/04/2014 01/04/2019 7,8 03/04/2014 403 ngày Bình thường
8 BVBS14042 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 500.000 Định kỳ - Cuối kỳ 08/04/2014 08/04/2019 7,8 11/04/2014 410 ngày Bình thường
9 BVBS14043 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 16/04/2014 16/04/2019 7,6 18/04/2014 418 ngày Bình thường
10 BVBS14044 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 2.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 24/04/2014 24/04/2019 7,6 28/04/2014 426 ngày Bình thường
    Tổng số 570 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>