Danh sách trái phiếu
  • Ngày phát hành
  • Loại trái phiếu
  • Mã TP
  • Kỳ hạn
  • Tình trạng NY
  • Loại tiền tệ
  • TCPH
  • Loại hình trả lãi
STT Mã TP Loại tiền tệ Kỳ hạn TCPH KLNY Hình thức trả lãi Ngày phát hành Ngày đáo hạn Loại hình trả lãi Coupon (%/năm) Ngày GD đầu tiên Kỳ hạn còn lại Tình trạng
1 BVBS14199 VND 15 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 24/12/2014 24/12/2029 Standard Coupon 8,1 25/12/2014 3496 ngày Bình thường
2 BVBS15091 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 2.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 03/11/2015 03/11/2020 Standard Coupon 7,3 05/11/2015 158 ngày Bình thường
3 BVBS15092 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 5.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 10/11/2015 10/11/2020 Standard Coupon 7,2 12/11/2015 165 ngày Bình thường
4 BVBS15093 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 7.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 17/11/2015 17/11/2020 Standard Coupon 7,3 19/11/2015 172 ngày Bình thường
5 BVBS15094 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 500.000 Định kỳ - Cuối kỳ 24/11/2015 24/11/2020 Standard Coupon 7,2 26/11/2015 179 ngày Bình thường
6 BVBS15095 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 4.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 01/12/2015 01/12/2020 Standard Coupon 7,3 03/12/2015 186 ngày Bình thường
7 BVBS15098 VND 5 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 2.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 22/12/2015 22/12/2020 Standard Coupon 7,3 24/12/2015 207 ngày Bình thường
8 BVBS15105 VND 10 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.000.000 Định kỳ - Cuối kỳ 04/03/2015 04/03/2025 Standard Coupon 6,7 05/03/2015 1740 ngày Bình thường
9 BVBS15141 VND 15 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.367.000 Định kỳ - Cuối kỳ 19/01/2015 19/01/2030 Standard Coupon 8 20/01/2015 3522 ngày Bình thường
10 BVBS15145 VND 15 Năm Ngân hàng Chính sách Xã hội 1.516.000 Định kỳ - Cuối kỳ 04/03/2015 04/03/2030 Standard Coupon 7,6 05/03/2015 3566 ngày Bình thường
    Tổng số 446 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>