Trái phiếu
Chỉ số
| Ngày | Kỳ hạn Index | Chỉ số Giá sạch | Chỉ số Giá bẩn | Chỉ số Tổng thu nhập |
|---|---|---|---|---|
| 12/03/2026 | Tổng hợp/Composite | 143,5792 | 144,5510 | 279,6853 |
| 12/03/2026 | 2 năm/2 years | 88,6775 | 90,7469 | 182,8414 |
| 12/03/2026 | 3 năm/3 years | 109,0262 | 117,9557 | 217,5234 |
| 12/03/2026 | 5 năm/5 years | 122,5592 | 167,7702 | 236,3353 |
