Tổ chức phát hành
-
Hồ sơ chi tiết
Thông tin cơ bản Tên TCPH: Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội Trụ sở chính: Số 43 Phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Số điện thoại: 043.8181888 Website: www.shs.com.vn Tên ngành: 10000 - Tài chính Thông tin chứng khoán Tình trạng chứng khoán: Trạng thái kiểm soát: Bình thường / Trạng thái giao dịch: Hoạt động Ngày GD đầu tiên: 25/06/2009 Vốn điều lệ thực góp (Nghìn đồng): 8.994.622.200 KLLH (Cổ phiếu): 899.462.220 KLNY (Cổ phiếu): 899.462.220 Thị trường: Niêm yết -
Lịch sự kiện
Hình thức thực hiện Ngày GDKHQ Ngày ĐKCC Ngày thực hiện Họp Đại hội cổ đông thường niên 13/03/2026 16/03/2026 17/04/2026 Trả CP thưởng 24/04/2025 25/04/2025 Trả cổ tức bằng CP 24/04/2025 25/04/2025 Phát hành CP cho cổ đông hiện hữu 24/04/2025 25/04/2025 Trả cổ tức bằng tiền 24/04/2025 25/04/2025 25/08/2025 -
Thông tin công bố
Thời gian Tiêu đề tin 06/05/2026 17:13 Đính chính thông tin Giấy chứng nhận đăng ký mẫu con dấu Chi nhánh Đà Nẵng 05/05/2026 17:28 Thay đổi nhân sự 05/05/2026 17:28 Quyết định Hội đồng quản trị về việc thông qua chủ trương hợp tác giữa SHS và SHB để triển khai phối hợp khai thác Khách hàng cá nhân 05/05/2026 17:25 Quyết định Hội đồng quản trị cung cấp cho SHB các dịch vụ liên quan đến chào bán Trái phiếu SHB phát hành ra công chúng năm 2026 29/04/2026 17:35 Thông báo thay đổi tô chức có liên quan của Ông Nguyễn Duy Linh - Tông Giám dốc -
Kết quả giao dịch chi tiết
* Đơn vị: nghìn đồng
Ngày Giá Tổng 20/05/2026 Đóng cửa
Thay đổi:
% thay đổi:17,2
-0,600
-3,37KLGD:
GTGD:
GTVH:20.548.365
355.000.633,80
15.470.750.184,019/05/2026 Đóng cửa
Thay đổi:
% thay đổi:17,8
-0,200
-1,11KLGD:
GTGD:
GTVH:21.949.793
398.552.531,60
16.010.427.516,018/05/2026 Đóng cửa
Thay đổi:
% thay đổi:18,0
0,300
1,69KLGD:
GTGD:
GTVH:22.535.302
399.353.759,00
16.190.319.960,015/05/2026 Đóng cửa
Thay đổi:
% thay đổi:17,7
0,000
0,00KLGD:
GTGD:
GTVH:10.555.767
183.095.359,70
15.920.481.294,014/05/2026 Đóng cửa
Thay đổi:
% thay đổi:17,7
0,000
0,00KLGD:
GTGD:
GTVH:6.685.576
118.559.074,70
15.920.481.294,0
