THỐNG KÊ ĐẤU GIÁ
  • Từ năm
  • Đến năm
  • Loại chứng khoán
  • Loại hình đấu giá
STT Năm Số đợt Đấu giá Số cổ phần chào bán Số NĐT trúng giá Số cổ phần trúng giá Giá trị trúng giá (đồng)
1 2018 19 652.194.035 2.539 648.022.208 10.419.779.787.100
2 2017 47 636.899.286 858 295.551.901 4.964.156.235.886
3 2016 47 628.013.098 1.574 389.636.632 5.148.745.096.600
4 2015 90 925.446.178 3.022 322.991.681 5.916.367.098.350
5 2014 53 649.094.362 2.458 308.091.778 3.860.610.726.100
6 2013 25 132.070.205 1.835 70.804.405 857.993.367.100
7 2012 9 28.938.136 124 11.951.868 140.399.691.800
8 2011 11 193.795.411 16.860 166.310.911 2.555.285.913.550
9 2010 30 134.708.968 2.350 93.943.138 1.330.891.861.000
10 2009 19 142.089.085 4.518 124.240.767 1.556.561.081.900
    Tổng số 10 bản ghi