HNX30 194,46 -1,09 -0,56
HNX30TRI 252,68 -1,42 -0,56
Xây dựng 125,12 0,75 0,60
Tài chính 189,59 -2,58 -1,34
HNX Index 106,65 -0,65 -0,61
Large 163,08 -1,23 -0,75
Công nghiệp 186,64 -0,05 -0,02
Mid/Small 152,95 0,07 0,04
VNX50 1.452,65 -12,96 -0,88
VNX Allshare 1.337,48 -10,56 -0,78
UPCoM Index 53,47 -0,40 -0,75
UPCOM Large Index 86,33 -0,92 -1,05
UPCOM Medium Index 115,14 -0,14 -0,12
UPCOM Small Index 101,78 0,28 0,28
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
KSK 400 33,33
PVV 600 20
ACM 800 14,29
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
SFN 36.000 -10
LDP 26.100 -10
SDA 3.600 -10
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
SHB 10.044.261 7.500
SHS 4.935.535 14.400
VCG 4.646.959 21.400
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
HLA 400 33,33
PXM 400 33,33
CAD 700 16,67
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
S12 300 -25
PVA 400 -20
VIM 5.100 -15
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
POW 1.433.590 15.200
BSR 1.048.390 15.300
LPB 979.201 9.700
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom DCG 5.250.000 14/12/2018
Upcom TID 200.000.000 12/12/2018
Upcom C4G 100.000.000 10/12/2018
Upcom FOC 14.085.336 10/12/2018
Upcom TAG 24.914.991 23/11/2018
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Niêm yết DDG 12.000.000 18/12/2018
UPCoM GDW 9.500.000 18/12/2018
UPCoM VTK 4.159.905 18/12/2018