HNX30 193,20 -2,38 -1,22
HNX30TRI 253,03 -3,11 -1,22
Xây dựng 121,55 0,29 0,24
Tài chính 181,39 -1,63 -0,89
HNX Index 105,39 -0,91 -0,86
Large 160,44 -1,72 -1,06
Công nghiệp 180,06 -0,38 -0,21
Mid/Small 154,16 0,13 0,09
VNX50 1.451,52 -18,64 -1,27
VNX Allshare 1.337,71 -15,18 -1,12
UPCoM Index 55,27 -0,12 -0,22
UPCOM Large Index 88,40 -0,30 -0,34
UPCOM Medium Index 124,00 0,09 0,08
UPCOM Small Index 105,42 -0,15 -0,15
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
HKB 800 14,29
BAX 55.100 9,98
RCL 22.100 9,95
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
DPS 600 -14,29
NHP 600 -14,29
SMT 31.500 -10
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
PVS 5.544.765 23.800
HUT 4.334.716 3.100
TNG 2.819.079 23.400
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
KHL 400 33,33
NTB 400 33,33
S96 500 25
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
ATA 300 -25
PXM 300 -25
S12 300 -25
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
MPC 10.848.881 41.700
BSR 2.431.615 13.600
IDC 1.394.400 19.200
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom IBD 9.000.000 24/05/2019
Upcom AQN 1.511.097 20/05/2019
Upcom ICF 12.807.000 20/05/2019
Upcom PNP 16.100.000 17/05/2019
Upcom SDE 1.751.092 26/04/2019
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN