HNX30 198,09 0.00 0.00
HNX30TRI 246,54 0.00 0.00
Xây dựng 152,27 0.00 0.00
Tài chính 179,42 0.00 0.00
HNX Index 107,91 0.00 0.00
Large 160,83 0.00 0.00
Công nghiệp 226,68 0.00 0.00
Mid/Small 170,38 0.00 0.00
VNX50 1.218,26 0.00 0.00
VNX Allshare 1.190,17 0.00 0.00
UPCoM Index 54,26 0.00 0.00
UPCOM Large Index 91,64 0.00 0.00
UPCOM Medium Index 102,99 0.00 0.00
UPCOM Small Index 99,94 0.00 0.00
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
ACB 0 -
ACM 0 -
ADC 0 -
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
ABC 0 -
ABI 0 -
AC4 0 -
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom BTH 3.500.000 27/09/2017
Upcom CIP 4.545.000 27/09/2017
Upcom FT1 7.079.853 27/09/2017
Niêm yết MEL 15.000.000 27/09/2017
Upcom TEL 5.000.000 26/09/2017
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
UPCoM POB 10.900.000 29/09/2017
UPCoM CBI 43.006.366 28/09/2017
UPCoM KDF 56.000.000 28/09/2017