HNX30 240,47 -3,55 -1,45
HNX30TRI 302,50 -4,46 -1,45
Xây dựng 143,27 -2,12 -1,46
Tài chính 231,77 -2,94 -1,25
HNX Index 124,70 -1,15 -0,92
Large 194,05 -2,05 -1,05
Công nghiệp 219,26 -1,03 -0,47
Mid/Small 167,06 -0,67 -0,40
VNX50 1.650,04 -17,67 -1,06
VNX Allshare 1.510,99 -14,36 -0,94
UPCoM Index 59,30 -0,07 -0,12
UPCOM Large Index 101,98 0,03 0,03
UPCOM Medium Index 112,70 -0,20 -0,18
UPCOM Small Index 100,88 -0,63 -0,62
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
CTX 28.600 10
INC 12.100 10
V12 12.100 10
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
VSM 13.500 -10
VE1 16.300 -9,94
VDL 27.500 -9,84
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
SHB 23.221.571 12.800
PVS 6.717.034 21.700
ACB 3.781.023 44.200
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
ACS 13.800 15
QLT 11.500 15
PEC 6.900 15
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
VET 52.700 -15
HBD 11.500 -14,81
TVP 37.500 -14,77
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
LPB 2.080.421 15.500
HVN 1.253.519 52.000
SBS 1.249.710 3.000
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom BCM 23.469.000 21/02/2018
Upcom KTU 1.210.330 21/02/2018
Upcom SJG 669.300 12/02/2018
Niêm yết X20 17.250.000 05/02/2018
Upcom MKP 19.420.813 29/01/2018
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN