HNX30 200,59 0,09 0,05
HNX30TRI 255,46 0,12 0,05
Xây dựng 121,86 -0,35 -0,29
Tài chính 195,60 -0,04 -0,02
HNX Index 111,99 0,01 0,01
Large 171,26 -0,04 -0,03
Công nghiệp 183,96 0,50 0,27
Mid/Small 161,02 0,29 0,18
VNX50 1.531,88 9,69 0,64
VNX Allshare 1.395,73 8,77 0,63
UPCoM Index 52,02 0,21 0,41
UPCOM Large Index 84,01 0,38 0,45
UPCOM Medium Index 114,19 0,63 0,56
UPCOM Small Index 98,16 0,04 0,04
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
AAV 15.800 29,51
DNM 16.500 10
VC1 14.300 10
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
SDU 9.000 -10
NGC 8.100 -10
CCM 23.700 -9,89
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
SHB 4.819.237 8.700
PVS 4.309.907 17.600
ACB 2.838.290 39.300
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
DVW 32.900 40
IME 9.800 40
HEC 20.700 15
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
AC4 6.000 -40
TTR 34.800 -14,91
PEQ 26.400 -14,84
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
NS3 4.746.400 59.000
OIL 1.423.242 17.300
BSR 1.054.480 18.200
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Niêm yết AAV 12.500.000 25/06/2018
Upcom KTC 36.473.833 22/06/2018
Upcom MQN 1.595.543 22/06/2018
Upcom TV1 26.691.319 22/06/2018
Upcom CEN 1.309.200 15/06/2018
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
UPCoM NAU 3.669.999 29/06/2018