- Niêm yết
- UPCoM
- Bảng giá trực tuyến
| VN30 | 2.028,94 |
1,49
|
0,07
|
| VN100 | 1.958,35 |
-7,29
|
-0,37
|
| VNX50 | 3.430,01 |
-10,92
|
-0,32
|
| HNX Index | 261,33 |
1,83
|
0,71
|
| Large | 262,45 |
2,27
|
0,87
|
| Mid/Small | 907,76 |
-3,37
|
-0,37
|
| HNX30 | 523,03 |
-3,35
|
-0,64
|
| Công nghiệp | 243,95 |
-1,34
|
-0,55
|
| Xây dựng | 318,21 |
1,10
|
0,35
|
| Tài chính | 575,13 |
-8,89
|
-1,52
|
| HNX30TRI | 821,60 |
-5,26
|
-0,64
|
| UPCoM Index | 125,20 |
-0,99
|
-0,78
|
| UPCOM Large Index | 227,59 |
-2,72
|
-1,18
|
| UPCOM Small Index | 180,14 |
-0,64
|
-0,35
|
| UPCOM Medium Index | 273,64 |
-0,41
|
-0,15
|
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút
Xem tiếp >>
- TOP NIÊM YẾT
- TOP UPCoM
| Mã CK | Giá (Đồng) | % Thay đổi giá |
|---|---|---|
| THD | 64.100 | 9,95 |
| WCS | 329.000 | 9,85 |
| PTX | 22.600 | 9,71 |
| Mã CK | Giá (Đồng) | % Thay đổi giá |
|---|---|---|
| VC1 | 13.500 | -9,4 |
| GMX | 16.400 | -8,38 |
| VHE | 3.400 | -8,11 |
| Mã CK | KLGD | Giá khớp lệnh (Đồng) |
|---|---|---|
| CEO | 26.097.521 | 16.700 |
| SHS | 20.548.365 | 17.200 |
| PVS | 5.489.464 | 41.200 |
| Mã CK | Giá (Đồng) | % Thay đổi giá |
|---|---|---|
| PHS | 10.300 | 14,44 |
| MA1 | 33.400 | 14,38 |
| VUA | 15.900 | 14,29 |
| Mã CK | Giá (Đồng) | % Thay đổi giá |
|---|---|---|
| GND | 27.200 | -15 |
| TGP | 5.200 | -14,75 |
| VDG | 25.500 | -14,72 |
| Mã CK | KLGD | Giá khớp lệnh (Đồng) |
|---|---|---|
| DGT | 23.328.030 | 4.000 |
| HAC | 13.030.008 | 10.000 |
| BMS | 6.315.218 | 14.400 |
- THÔNG TIN CÔNG BỐ
-
18:28:26
-
18:04:08
-
18:00:24
-
17:58:36
-
17:54:45
- DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
- CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT