HNX30 185,23 0,76 0,41
HNX30TRI 241,08 0,99 0,41
Xây dựng 121,25 1,63 1,36
Tài chính 175,42 -0,40 -0,23
HNX Index 102,67 0,14 0,13
Large 156,50 0,23 0,14
Công nghiệp 182,39 -0,35 -0,19
Mid/Small 149,37 0,12 0,08
VNX50 1.380,58 3,95 0,29
VNX Allshare 1.273,21 3,52 0,28
UPCoM Index 53,89 0,03 0,06
UPCOM Large Index 86,77 0,05 0,05
UPCOM Medium Index 118,70 0,38 0,32
UPCOM Small Index 101,84 -0,25 -0,25
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
NHP 700 16,67
DCS 900 12,5
KST 15.400 10
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
HKB 700 -12,5
HJS 22.500 -10
ECI 16.700 -9,73
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
ART 3.052.650 2.500
SHB 2.256.587 7.100
VCG 2.097.213 23.200
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
PBT 18.200 38,93
FT1 41.400 15
TMG 53.000 14,97
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
BHT 2.400 -38,46
BTH 2.100 -19,23
SBL 19.900 -14,96
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
CC1 14.076.800 -
IDC 3.506.200 19.500
BSR 1.502.160 12.000
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom PBT 17.522.284 18/01/2019
Upcom TVH 4.004.000 17/01/2019
Niêm yết VHE 8.800.000 14/01/2019
Upcom GLC 10.500.000 09/01/2019
Upcom BNW 37.549.391 28/12/2018
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
UPCoM TLI 3.000.000 25/01/2019
UPCoM TOW 5.318.800 25/01/2019