- Niêm yết
- UPCoM
- Bảng giá trực tuyến
| VN30 | 1.946,55 |
20,89
|
1,08
|
| VN100 | 1.878,19 |
17,86
|
0,96
|
| VNX50 | 3.275,27 |
32,57
|
1,00
|
| HNX Index | 252,41 |
0,75
|
0,30
|
| Large | 251,14 |
0,83
|
0,33
|
| Mid/Small | 929,56 |
0,74
|
0,08
|
| HNX30 | 546,74 |
-0,12
|
-0,02
|
| Công nghiệp | 255,66 |
1,56
|
0,61
|
| Xây dựng | 330,94 |
0,28
|
0,08
|
| Tài chính | 599,93 |
-0,32
|
-0,05
|
| HNX30TRI | 858,00 |
-0,19
|
-0,02
|
| UPCoM Index | 127,96 |
0,26
|
0,20
|
| UPCOM Large Index | 231,00 |
1,13
|
0,49
|
| UPCOM Small Index | 179,40 |
-0,65
|
-0,36
|
| UPCOM Medium Index | 288,12 |
-0,46
|
-0,16
|
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút
Xem tiếp >>
- TOP NIÊM YẾT
- TOP UPCoM
| Mã CK | Giá (Đồng) | % Thay đổi giá |
|---|---|---|
| DNC | 59.400 | 10 |
| KMT | 8.900 | 9,88 |
| TTL | 9.200 | 9,52 |
| Mã CK | Giá (Đồng) | % Thay đổi giá |
|---|---|---|
| HHC | 89.000 | -9,92 |
| SFN | 22.500 | -9,64 |
| HKT | 18.000 | -9,55 |
| Mã CK | KLGD | Giá khớp lệnh (Đồng) |
|---|---|---|
| CEO | 15.514.734 | 17.200 |
| SHS | 12.545.521 | 18.100 |
| DVM | 4.685.974 | 7.700 |
| Mã CK | Giá (Đồng) | % Thay đổi giá |
|---|---|---|
| HHB | 30.100 | 36,82 |
| IHK | 6.900 | 15 |
| EFI | 2.300 | 15 |
| Mã CK | Giá (Đồng) | % Thay đổi giá |
|---|---|---|
| QCC | 21.200 | -14,86 |
| DNM | 10.400 | -14,75 |
| BBH | 12.800 | -14,67 |
| Mã CK | KLGD | Giá khớp lệnh (Đồng) |
|---|---|---|
| HNG | 31.285.932 | 6.300 |
| TID | 15.003.200 | 21.600 |
| OIL | 3.639.301 | 14.800 |
- THÔNG TIN CÔNG BỐ
-
16:16:57
-
16:11:35
-
16:10:30
-
16:10:15
-
16:09:40
- DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
- CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT