HNX30 190,27 1,35 0,72
HNX30TRI 252,62 1,79 0,72
Xây dựng 130,51 2,72 2,13
Tài chính 164,52 1,32 0,81
HNX Index 102,35 0,68 0,67
Large 155,01 1,18 0,76
Công nghiệp 186,67 0,01 0,01
Mid/Small 153,09 0,41 0,27
VNX50 1.457,66 3,62 0,25
VNX Allshare 1.340,91 4,48 0,34
UPCoM Index 57,55 0,20 0,34
UPCOM Large Index 90,77 0,33 0,37
UPCOM Medium Index 134,96 0,58 0,43
UPCOM Small Index 107,43 0,00 0,00
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
NHP 500 25
SPI 900 12,5
BBS 6.600 10
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
KSK 100 -50
SDG 33.700 -9,89
APP 6.400 -9,86
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
SHB 3.379.045 6.300
PVX 2.567.879 1.400
PVS 2.343.544 20.400
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
ATA 300 50
ASD 13.800 39,39
G20 400 33,33
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
KHD 40.000 -39,76
SPB 20.000 -39,76
CAD 300 -25
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
GEG 5.814.122 28.200
VIB 2.004.650 18.400
BSR 1.251.144 9.700
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom TIE 9.569.900 09/08/2019
Upcom CAM 14.400 07/08/2019
Upcom PHS 70.000.000 31/07/2019
Upcom VBB 419.019.904 30/07/2019
Upcom DTB 1.558.248 22/07/2019
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN