Dữ liệu giao dịch
  • Ngày GD
  • Index/Bảng
  • Bảng
  • Mã CK
Đơn vị: Đồng
STT Mã CK Giá Tham chiếu Giá trần Giá sàn Giá mở cửa Giá đóng cửa Giá bình quân Giá cao nhất Giá thấp nhất Thay đổi (điểm) % thay đổi
1 A32 26.500 30.400 22.600 26.500 26.500 26.500 26.500 26.500 0 0
2 ABC 8.500 9.700 7.300 8.800 8.800 8.700 8.800 8.600 200 2,35
3 ABI 23.000 26.400 19.600 23.000 23.000 23.000 23.000 23.000 0 0
4 ABR 33.000 37.900 28.100 - 33.300 33.000 - - 0 0
5 AC4 4.500 6.300 2.700 - 6.000 4.500 - - 0 0
6 ACE 19.800 22.700 16.900 - 19.800 19.800 - - 0 0
7 ACS 6.800 7.800 5.800 7.800 7.800 7.800 7.800 7.800 1.000 14,71
8 ACV 48.400 55.600 41.200 49.500 48.500 48.800 49.500 48.000 400 0,83
9 ADG 92.700 106.600 78.800 92.800 92.700 92.700 92.800 92.700 0 0
10 ADP 16.600 19.000 14.200 - 17.200 16.600 - - 0 0
    Tổng số 886 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>