Dữ liệu giao dịch
  • Ngày GD
  • Index/Bảng
  • Bảng
  • Mã CK
Đơn vị: Đồng
STT Mã CK Giá Tham chiếu Giá trần Giá sàn Giá mở cửa Giá đóng cửa Giá bình quân Giá cao nhất Giá thấp nhất Thay đổi (điểm) % thay đổi
1 A32 30.500 35.000 26.000 - 32.000 30.500 - - 0 0
2 ABC 9.300 10.600 8.000 9.100 9.100 8.800 9.100 8.700 -500 -5,38
3 ABI 25.900 29.700 22.100 - 25.900 25.900 - - 0 0
4 ABR 5.900 6.700 5.100 - 5.100 5.900 - - 0 0
5 AC4 6.000 8.400 3.600 - 6.000 6.000 - - 0 0
6 ACE 22.000 25.300 18.700 - 22.000 22.000 - - 0 0
7 ACS 16.000 18.400 13.600 - 16.000 16.000 - - 0 0
8 ACV 86.000 98.900 73.100 85.800 83.700 83.200 85.800 82.000 -2.800 -3,26
9 ADP 18.600 21.300 15.900 18.600 18.400 18.400 18.600 18.400 -200 -1,08
10 AFC 10.300 14.400 6.200 - 10.300 10.300 - - 0 0
    Tổng số 807 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>