Dữ liệu giao dịch
  • Ngày GD
  • Index/Bảng
  • Bảng
  • Mã CK
Đơn vị: Đồng
STT Mã CK Giá Tham chiếu Giá trần Giá sàn Giá mở cửa Giá đóng cửa Giá bình quân Giá cao nhất Giá thấp nhất Thay đổi (điểm) % thay đổi
1 A32 31.600 36.300 26.900 - 31.600 31.600 - - 0 0
2 AAS 6.000 6.900 5.100 6.000 5.900 5.900 6.000 5.900 -100 -1,67
3 ABC 17.600 20.200 15.000 18.500 18.500 18.000 18.500 17.600 400 2,27
4 ABI 35.000 40.200 29.800 35.000 35.000 35.000 35.000 34.800 0 0
5 ABR 28.000 32.200 23.800 - 28.000 28.000 - - 0 0
6 AC4 3.000 4.200 1.800 - 6.000 3.000 - - 0 0
7 ACE 29.000 33.300 24.700 - 29.000 29.000 - - 0 0
8 ACS 12.000 13.800 10.200 12.000 12.000 12.000 12.000 12.000 0 0
9 ACV 73.800 84.800 62.800 74.500 74.100 74.300 75.100 73.300 500 0,68
10 ADG 59.100 67.900 50.300 59.000 58.600 58.600 59.200 58.200 -500 -0,85
    Tổng số 906 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>