Dữ liệu giao dịch
  • Ngày GD
  • Index/Bảng
  • Bảng
  • Mã CK
Đơn vị: Đồng
STT Mã CK Giá Tham chiếu Giá trần Giá sàn Giá mở cửa Giá đóng cửa Giá bình quân Giá cao nhất Giá thấp nhất Thay đổi (điểm) % thay đổi
1 A32 32.000 36.800 27.200 - 32.000 32.000 - - 0 0
2 AAS 19.400 22.300 16.500 20.100 20.000 20.100 20.500 19.300 700 3,61
3 ABB 21.000 24.100 17.900 20.500 20.600 20.800 21.000 20.500 -200 -0,95
4 ABC 13.200 15.100 11.300 13.200 13.200 13.000 13.300 13.000 -200 -1,52
5 ABI 71.700 82.400 61.000 72.500 71.700 72.000 73.000 69.900 300 0,42
6 ABR 21.500 24.700 18.300 20.500 22.000 21.700 22.000 20.200 200 0,93
7 ACE 39.800 45.700 33.900 41.900 42.000 41.900 42.000 41.900 2.100 5,28
8 ACG 112.700 129.600 95.800 111.300 113.800 111.700 113.800 111.000 -1.000 -0,89
9 ACS 11.300 12.900 9.700 - 11.100 11.300 - - 0 0
10 ACV 86.100 99.000 73.200 86.100 85.500 85.400 86.100 85.100 -700 -0,81
    Tổng số 900 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>