Dữ liệu giao dịch
  • Ngày GD
  • Index/Bảng
  • Bảng
  • Mã CK
Đơn vị: Đồng
STT Mã CK Giá Tham chiếu Giá trần Giá sàn Giá mở cửa Giá đóng cửa Giá bình quân Giá cao nhất Giá thấp nhất Thay đổi (điểm) % thay đổi
1 A32 22.000 25.300 18.700 21.000 22.000 21.200 22.000 21.000 -800 -3,64
2 ABC 11.100 12.700 9.500 11.000 11.100 11.100 11.500 10.800 0 0
3 ABI 25.600 29.400 21.800 25.000 25.000 25.000 25.000 25.000 -600 -2,34
4 ABR 5.400 6.200 4.600 - 5.400 5.400 - - 0 0
5 AC4 4.500 6.300 2.700 - 6.000 4.500 - - 0 0
6 ACE 24.000 27.600 20.400 - 24.000 24.000 - - 0 0
7 ACS 14.500 20.300 8.700 - 16.000 14.500 - - 0 0
8 ACV 86.200 99.100 73.300 86.000 85.200 85.200 86.500 84.200 -1.000 -1,16
9 ADP 14.900 17.100 12.700 15.500 15.500 15.500 15.500 15.500 600 4,03
10 AFC 10.300 14.400 6.200 - 10.300 10.300 - - 0 0
    Tổng số 835 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>