Dữ liệu giao dịch
  • Ngày GD
  • Index/Bảng
  • Bảng
  • Mã CK
Đơn vị: Đồng
STT Mã CK Giá Tham chiếu Giá trần Giá sàn Giá mở cửa Giá đóng cửa Giá bình quân Giá cao nhất Giá thấp nhất Thay đổi (điểm) % thay đổi
1 A32 28.000 32.200 23.800 - 28.000 28.000 - - 0 0
2 ABC 9.500 10.900 8.100 9.500 9.500 9.500 9.500 9.500 0 0
3 ABI 25.000 28.700 21.300 24.500 26.500 24.900 26.500 24.400 -100 -0,4
4 ABR 3.500 4.000 3.000 3.500 3.000 3.100 3.500 3.000 -400 -11,43
5 AC4 6.000 8.400 3.600 - 6.000 6.000 - - 0 0
6 ACE 23.500 27.000 20.000 - 23.500 23.500 - - 0 0
7 ACS 14.500 16.600 12.400 - 14.500 14.500 - - 0 0
8 ACV 84.400 97.000 71.800 84.500 84.500 84.500 85.000 84.100 100 0,12
9 ADP 18.400 21.100 15.700 - 18.400 18.400 - - 0 0
10 AFC 10.300 14.400 6.200 - 10.300 10.300 - - 0 0
    Tổng số 803 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>