Dữ liệu giao dịch
  • Ngày GD
  • Index/Bảng
  • Bảng
  • Mã CK
Đơn vị: Đồng
STT Mã CK Giá Tham chiếu Giá trần Giá sàn Giá mở cửa Giá đóng cửa Giá bình quân Giá cao nhất Giá thấp nhất Thay đổi (điểm) % thay đổi
1 A32 33.600 38.600 28.600 33.200 33.200 33.200 33.200 33.200 -400 -1,19
2 AAS 8.700 10.000 7.400 8.900 8.800 8.700 8.900 8.600 0 0
3 ABB 17.800 20.400 15.200 17.900 18.000 18.100 18.300 17.700 300 1,69
4 ABC 14.400 16.500 12.300 14.600 14.500 14.400 14.600 14.200 0 0
5 ABI 43.600 50.100 37.100 44.800 43.500 42.900 44.800 42.500 -700 -1,61
6 ABR 22.500 25.800 19.200 21.200 24.800 23.100 24.800 21.200 600 2,67
7 AC4 4.200 5.800 2.600 - 4.200 4.200 - - 0 0
8 ACE 30.400 34.900 25.900 30.000 31.000 30.800 31.000 30.000 400 1,32
9 ACS 13.000 14.900 11.100 - 13.000 13.000 - - 0 0
10 ACV 71.100 81.700 60.500 71.100 70.600 70.600 71.100 70.300 -500 -0,7
    Tổng số 916 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>