- MCK/Tên TCPH
- Ngành
- Tình trạng chứng khoán
| STT | Mã CK | Tên tổ chức phát hành | Ngày GD đầu tiên | KLNY | KLLH |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TD6 | CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 16/06/2025 | 61.935.202 | 61.935.202 |
Tổng số 1 bản ghi
| STT | Mã CK | Tên tổ chức phát hành | Ngày GD đầu tiên | KLNY | KLLH |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TD6 | CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 16/06/2025 | 61.935.202 | 61.935.202 |