- Mã hạn ngạch
- Tình trạng
| STT | Mã hạn ngạch | Giai đoạn tuân thủ | Tổng hạn ngạch phân bổ cho giai đoạn tuân thủ | Ngày GD đầu tiên | Ngày giao dịch cuối cùng | Trạng thái giao dịch | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VN2025 | 2025-2026 | 511.473.846 | 29/06/2026 | 24/12/2027 | Giao dịch | Bình thường |
Tổng số 1 bản ghi