YC Chart YC Chart

To view this page ensure that Adobe Flash Player version 10.2.0 or greater is installed.

Tổng Quan Tổng Quan

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Coupon Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
Coupon 10 Năm 500,000 102,324 6.55 0.5999 6.9 03/03/2026 20/02/2017 VND
Coupon 12 Tháng 500,000 105,393 3.8998 0.2502 9.2 15/03/2018 20/02/2017 VND
Coupon 15 Năm 500,000 96,658 7.9938 0.0000 7.6 02/06/2031 20/02/2017 VND
Coupon 2 Năm 500,000 102,851 4.3199 0.0000 5.8 17/03/2019 21/02/2017 VND
Coupon 7 Năm 500,000 105,454 5.28 0.0001 6.3 25/08/2023 21/02/2017 VND
Coupon 3 Năm 500,000 101,920 4.6101 0.0002 5.3 15/03/2020 21/02/2017 VND
Coupon 30 Năm 2,000,000 99,181 7.97 0.0038 7.9 12/01/2047 20/02/2017 VND
Coupon 5 Năm 500,000 100,623 5.05 0.0000 5.2 12/01/2022 21/02/2017 VND
Coupon 6 Tháng 370,000 102,158 4.3009 0.0000 10.8 15/04/2017 06/12/2016 VND
Coupon 20 Năm 330,000 99,982 7.7 0.0000 7.7 19/01/2037 10/02/2017 VND

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Coupon Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
12 Tháng 2,000,000 102,817 5.0584 0.0000 8.75 23/10/2016 28/12/2015 VND
3 Năm 100,000 103,368 5.9 0.0000 7.2 19/08/2019 20/09/2016 VND
10 Năm 2,000,000 100,649 7.2 0.0000 7.3 02/10/2024 05/12/2014 VND
15 Năm 500,000 99,970 7.55 0.0000 7.55 25/10/2031 08/12/2016 VND
5 Năm 1,000,000 100,420 5.75 0.0000 5.85 13/11/2019 19/11/2014 VND
2 Năm 300,000 108,267 6.5001 0.0000 10.64 14/11/2017 21/08/2015 VND

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Coupon Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
12 Tháng 500,000 100,915 4.9896 0.0000 6.1 30/12/2017 08/02/2017 VND
6 Tháng 1,000,000 101,912 5.1994 0.0000 11.84 24/02/2017 28/10/2016 VND
7 Năm 1,000,000 106,301 8.1093 0.0000 9.4 25/03/2023 23/08/2016 VND
2 Năm 2,000,000 103,034 4.5 0.0000 6.2 06/01/2019 07/02/2017 VND
10 Năm 500,000 99,993 6.7999 0.0000 6.8 24/01/2027 03/02/2017 VND
15 Năm 150,000 99,401 8.07 0.0000 8 13/09/2031 15/09/2016 VND
3 Năm 500,000 104,258 5.3498 0.0000 7 30/12/2019 16/02/2017 VND
5 Năm 2,000,000 100,209 5.3499 0.0000 5.4 08/02/2022 20/02/2017 VND


Ngày giao dịch Loại trái phiếu Số giao dịch Tổng KL giao dịch trong ngày Tổng GT giao dịch trong ngày Loại tiền tệ
21/02/2017 TPCP 15 10,900,000 1,182,120,800,000 VND

Ngày giao dịch Số giao dịch Tổng KL giao dịch trong ngày Tổng GT giao dịch trong ngày Loại tiền tệ
21/02/2017 9 14,500,000 1,375,338,300,000 VND

STT Tên TCPH Loại TP Kỳ hạn Kiểu phát hành Ngày giờ mở thầu Khối lượng gọi thầu
1 Ngân hàng Phát triển Việt Nam Trái phiếu được CPBL 15 Năm Lô lớn 21/02/2017 550,000,000,000
2 Ngân hàng Phát triển Việt Nam Trái phiếu được CPBL 10 Năm Lô lớn 21/02/2017 1,000,000,000,000
3 Kho bạc Nhà nước Trái phiếu Chính phủ 5 Năm Lô lớn 22/02/2017 2,000,000,000,000
4 Kho bạc Nhà nước Trái phiếu Chính phủ 15 Năm Lô lớn 22/02/2017 1,500,000,000,000
5 Kho bạc Nhà nước Trái phiếu Chính phủ 7 Năm Lô lớn 22/02/2017 2,000,000,000,000


NewTPTD NewTPTD

Ngày giờ đăng tin Tiêu đề tin