YC Chart YC Chart

To view this page ensure that Adobe Flash Player version 10.2.0 or greater is installed.

Tổng Quan Tổng Quan

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Coupon Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
Coupon 10 Năm 500,000 101,347 5.81 0.0100 6 16/02/2027 26/05/2017 VND
Coupon 12 Tháng 1,500,000 102,500 4.1 0.2998 5.9 19/11/2018 26/05/2017 VND
Coupon 15 Năm 500,000 108,866 6.61 0.0000 7.6 02/06/2031 26/05/2017 VND
Coupon 2 Năm 500,000 104,753 4.4999 0.3501 6.9 15/07/2019 26/05/2017 VND
Coupon 7 Năm 500,000 100,427 5.32 0.6300 5.4 23/03/2024 26/05/2017 VND
Coupon 3 Năm 500,000 105,574 4.7999 0.0001 6.6 12/11/2020 26/05/2017 VND
Coupon 30 Năm 500,000 102,302 7.6 0.0990 7.8 07/04/2047 26/05/2017 VND
Coupon 5 Năm 500,000 100,778 5 0.0201 5.2 12/01/2022 26/05/2017 VND
Coupon 6 Tháng 370,000 102,158 4.3009 0.0000 10.8 15/04/2017 06/12/2016 VND
Coupon 20 Năm 1,000,000 102,149 7.19 0.0000 7.4 30/03/2037 26/05/2017 VND

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Coupon Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
12 Tháng 2,000,000 102,817 5.0584 0.0000 8.75 23/10/2016 28/12/2015 VND
3 Năm 100,000 103,368 5.9 0.0000 7.2 19/08/2019 20/09/2016 VND
10 Năm 2,000,000 100,649 7.2 0.0000 7.3 02/10/2024 05/12/2014 VND
15 Năm 500,000 99,970 7.55 0.0000 7.55 25/10/2031 08/12/2016 VND
5 Năm 1,000,000 100,420 5.75 0.0000 5.85 13/11/2019 19/11/2014 VND
2 Năm 300,000 108,267 6.5001 0.0000 10.64 14/11/2017 21/08/2015 VND

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Coupon Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
6 Tháng 2,000,000 101,418 4.401 0.0000 9.6 11/06/2017 23/02/2017 VND
12 Tháng 1,000,000 104,382 4.4003 0.0693 9.8 25/03/2018 17/05/2017 VND
7 Năm 1,000,000 106,301 8.1093 0.0000 9.4 25/03/2023 23/08/2016 VND
5 Năm 1,000,000 123,414 5.48 0.0000 11.5 11/11/2021 08/05/2017 VND
10 Năm 3,000,000 99,923 6.41 0.0000 6.4 16/05/2027 24/05/2017 VND
15 Năm 500,000 100,448 7.05 0.0000 7.1 16/05/2032 24/05/2017 VND
3 Năm 1,000,000 117,832 5.0201 0.0000 11.6 24/05/2020 26/05/2017 VND
2 Năm 1,500,000 102,240 4.7 0.0002 6.3 25/11/2018 23/05/2017 VND


Ngày giao dịch Loại trái phiếu Số giao dịch Tổng KL giao dịch trong ngày Tổng GT giao dịch trong ngày Loại tiền tệ
26/05/2017 TPCP 42 31,000,000 3,313,921,140,000 VND
26/05/2017 TPCPBL 1 1,000,000 117,991,000,000 VND

Ngày giao dịch Số giao dịch Tổng KL giao dịch trong ngày Tổng GT giao dịch trong ngày Loại tiền tệ
26/05/2017 16 33,450,000 3,235,856,760,000 VND

STT Tên TCPH Loại TP Kỳ hạn Kiểu phát hành Ngày giờ mở thầu Khối lượng gọi thầu
1 Ngân hàng Chính sách Xã hội Trái phiếu được CPBL 15 Năm Lần đầu 29/05/2017 500,000,000,000
2 Ngân hàng Chính sách Xã hội Trái phiếu được CPBL 10 Năm Lần đầu 29/05/2017 480,000,000,000
3 Kho bạc Nhà nước Trái phiếu Chính phủ 5 Năm Lô lớn 31/05/2017 2,000,000,000,000
4 Kho bạc Nhà nước Trái phiếu Chính phủ 10 Năm Lô lớn 31/05/2017 1,000,000,000,000
5 Kho bạc Nhà nước Trái phiếu Chính phủ 15 Năm Lô lớn 31/05/2017 1,000,000,000,000
6 Kho bạc Nhà nước Trái phiếu Chính phủ 7 Năm Lô lớn 31/05/2017 2,000,000,000,000


NewTPTD NewTPTD

Ngày giờ đăng tin Tiêu đề tin