YC Chart YC Chart

To view this page ensure that Adobe Flash Player version 10.2.0 or greater is installed.

Tổng Quan Tổng Quan

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Coupon Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
Coupon 10 Năm 2,440,000 92,842 8 0.0000 6.9 03/03/2026 28/09/2016 VND
Coupon 12 Tháng 500,000 101,754 3.6999 0.0000 5.2 15/12/2017 21/09/2016 VND
Coupon 15 Năm 2,500,000 99,328 7.6732 0.4732 7.6 04/08/2031 28/09/2016 VND
Coupon 2 Năm 1,000,000 99,786 5.785 0.0248 5.7 11/01/2019 28/09/2016 VND
Coupon 7 Năm 500,000 104,040 5.85 0.0001 6.6 23/06/2023 28/09/2016 VND
Coupon 3 Năm 500,000 101,127 4.9201 0.0800 5.3 15/02/2020 28/09/2016 VND
Coupon 30 Năm 1,000,000 100,417 7.9566 0.0000 8 28/01/2046 14/09/2016 VND
Coupon 5 Năm 500,000 104,722 5.2 0.0099 6.4 21/04/2021 28/09/2016 VND
Coupon 6 Tháng 500,000 101,334 3.4009 0.4989 6.7 28/02/2017 22/09/2016 VND
Coupon 20 Năm 2,000,000 99,640 7.73 0.0000 7.7 21/01/2036 19/09/2016 VND

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Coupon Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
12 Tháng 2,000,000 102,817 5.0584 0.0000 8.75 23/10/2016 28/12/2015 VND
3 Năm 100,000 103,368 5.9 0.0000 7.2 19/08/2019 20/09/2016 VND
10 Năm 2,000,000 100,649 7.2 0.0000 7.3 02/10/2024 05/12/2014 VND
5 Năm 1,000,000 100,420 5.75 0.0000 5.85 13/11/2019 19/11/2014 VND
2 Năm 300,000 108,267 6.5001 0.0000 10.64 14/11/2017 21/08/2015 VND
15 Năm 100,000 99,993 8.05 0.0000 8.05 17/09/2030 24/09/2015 VND

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Coupon Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
6 Tháng 1,000,000 101,619 3.5499 0.0000 8.3 27/01/2017 15/09/2016 VND
12 Tháng 3,000,000 100,419 5.7214 0.0047 6.1 30/12/2017 20/09/2016 VND
7 Năm 1,000,000 106,301 8.1093 0.0000 9.4 25/03/2023 23/08/2016 VND
10 Năm 600,000 88,359 11.2507 0.0000 9.2 14/10/2023 26/05/2014 VND
15 Năm 150,000 99,401 8.07 0.0000 8 13/09/2031 15/09/2016 VND
3 Năm 1,000,000 100,736 5.3001 0.0000 5.6 12/07/2019 23/09/2016 VND
5 Năm 2,000,000 101,389 6.15 0.0001 6.5 19/07/2021 27/09/2016 VND
2 Năm 310,000 102,309 5.1002 1.3998 6.2 20/01/2019 27/09/2016 VND


Ngày giao dịch Loại trái phiếu Số giao dịch Tổng KL giao dịch trong ngày Tổng GT giao dịch trong ngày Loại tiền tệ
28/09/2016 TPCP 66 50,060,000 5,225,657,040,000 VND
28/09/2016 TPCPBL 5 9,000,000 945,384,000,000 VND

Ngày giao dịch Số giao dịch Tổng KL giao dịch trong ngày Tổng GT giao dịch trong ngày Loại tiền tệ
28/09/2016 11 29,000,000 2,820,497,700,000 VND

STT Tên TCPH Loại TP Kỳ hạn Kiểu phát hành Ngày giờ mở thầu Khối lượng gọi thầu
1 Ngân hàng Chính sách Xã hội Trái phiếu được CPBL 10 Năm Lần đầu 03/10/2016 500,000,000,000
2 Ngân hàng Chính sách Xã hội Trái phiếu được CPBL 15 Năm Lần đầu 03/10/2016 500,000,000,000


NewTPTD NewTPTD

Ngày giờ đăng tin Tiêu đề tin