YC Chart YC Chart

To view this page ensure that Adobe Flash Player version 10.2.0 or greater is installed.

Tổng Quan Tổng Quan

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Coupon Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
Coupon 10 Năm 1,000,000 101,986 6.6 0.0000 6.9 03/03/2026 09/12/2016 VND
Coupon 12 Tháng 1,500,000 105,670 4.0802 0.0300 8.4 15/04/2018 24/11/2016 VND
Coupon 15 Năm 1,000,000 101,469 7.23 0.5725 7.4 15/09/2031 05/12/2016 VND
Coupon 2 Năm 2,000,000 102,440 4.61 0.0000 5.8 10/03/2019 09/12/2016 VND
Coupon 7 Năm 500,000 103,621 5.6299 0.0701 6.3 25/08/2023 09/12/2016 VND
Coupon 3 Năm 500,000 101,177 4.9801 0.0000 5.4 31/01/2020 09/12/2016 VND
Coupon 30 Năm 1,050,000 95,299 8.4343 0.0000 8 28/01/2046 08/12/2016 VND
Coupon 5 Năm 500,000 102,636 5.32 0.0399 6 23/06/2021 09/12/2016 VND
Coupon 6 Tháng 370,000 102,158 4.3009 0.0000 10.8 15/04/2017 06/12/2016 VND
Coupon 20 Năm 1,000,000 99,859 7.71 0.0000 7.7 06/10/2036 08/12/2016 VND

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Coupon Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
12 Tháng 2,000,000 102,817 5.0584 0.0000 8.75 23/10/2016 28/12/2015 VND
3 Năm 100,000 103,368 5.9 0.0000 7.2 19/08/2019 20/09/2016 VND
10 Năm 2,000,000 100,649 7.2 0.0000 7.3 02/10/2024 05/12/2014 VND
15 Năm 500,000 99,970 7.55 0.0000 7.55 25/10/2031 08/12/2016 VND
5 Năm 1,000,000 100,420 5.75 0.0000 5.85 13/11/2019 19/11/2014 VND
2 Năm 300,000 108,267 6.5001 0.0000 10.64 14/11/2017 21/08/2015 VND

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Coupon Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
12 Tháng 2,000,000 101,334 5.0002 0.0000 6 27/05/2018 09/12/2016 VND
6 Tháng 1,000,000 101,912 5.1994 0.0000 11.84 24/02/2017 28/10/2016 VND
7 Năm 1,000,000 106,301 8.1093 0.0000 9.4 25/03/2023 23/08/2016 VND
5 Năm 2,000,000 103,496 5.4999 0.0000 6.4 28/06/2021 08/12/2016 VND
2 Năm 500,000 102,050 5.1333 0.0000 6.3 06/11/2018 09/12/2016 VND
10 Năm 600,000 88,359 11.2507 0.0000 9.2 14/10/2023 26/05/2014 VND
15 Năm 150,000 99,401 8.07 0.0000 8 13/09/2031 15/09/2016 VND
3 Năm 5,840,000 112,007 7.3184 0.0000 11.5 22/04/2020 07/12/2016 VND


Ngày giao dịch Loại trái phiếu Số giao dịch Tổng KL giao dịch trong ngày Tổng GT giao dịch trong ngày Loại tiền tệ
09/12/2016 TPCP 27 33,500,000 3,588,571,500,000 VND
09/12/2016 TPCPBL 5 6,000,000 631,780,500,000 VND

Ngày giao dịch Số giao dịch Tổng KL giao dịch trong ngày Tổng GT giao dịch trong ngày Loại tiền tệ
09/12/2016 10 11,200,000 1,044,079,950,000 VND

STT Tên TCPH Loại TP Kỳ hạn Kiểu phát hành Ngày giờ mở thầu Khối lượng gọi thầu
1 Ngân hàng Phát triển Việt Nam Trái phiếu được CPBL 5 Năm Lần đầu 15/12/2016 1,000,000,000,000
2 Ngân hàng Phát triển Việt Nam Trái phiếu được CPBL 10 Năm Lần đầu 15/12/2016 521,000,000,000


NewTPTD NewTPTD

Ngày giờ đăng tin Tiêu đề tin