YC Chart YC Chart

To view this page ensure that Adobe Flash Player version 10.2.0 or greater is installed.

ASBAPP10001002 ASBAPP10001002

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Coupon Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
6 Tháng 2,000,000 100,456 4.8984 0.0000 7 15/07/2016 08/04/2016 VND
10 Năm 1,700,000 99,758 6.93 0.0000 6.9 03/03/2026 05/05/2016 VND
7 Năm 1,640,000 110,123 7.0828 0.6518 8.9 30/09/2023 05/05/2016 VND
5 Năm 500,000 99,788 6.35 0.0100 6.3 28/04/2021 05/05/2016 VND
3 Năm 500,000 100,616 5.4302 0.0788 5.7 30/12/2018 05/05/2016 VND
2 Năm 500,000 105,970 5.0199 0.0000 8.4 31/03/2018 05/05/2016 VND
15 Năm 3,340,000 99,208 7.6847 0.0020 7.6 07/01/2031 05/05/2016 VND

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Coupon Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
3 Năm 1,920,000 108,229 5.6999 0.0000 9.15 21/08/2018 24/12/2015 VND
10 Năm 2,000,000 100,649 7.2 0.0000 7.3 02/10/2024 05/12/2014 VND
5 Năm 1,000,000 100,420 5.75 0.0000 5.85 13/11/2019 19/11/2014 VND
2 Năm 300,000 108,267 6.5001 0.0000 10.64 14/11/2017 21/08/2015 VND
15 Năm 100,000 99,993 8.05 0.0000 8.05 17/09/2030 24/09/2015 VND

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Coupon Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
6 Tháng 500,000 102,973 5.3002 0.0000 12.7 14/06/2016 05/01/2016 VND
7 Năm 550,000 109,950 7.5559 0.0000 9.4 16/04/2023 14/01/2016 VND
5 Năm 1,000,000 102,332 6.57 0.0000 7.2 06/11/2020 05/05/2016 VND
10 Năm 600,000 88,359 11.2507 0.0000 9.2 14/10/2023 26/05/2014 VND
3 Năm 1,000,000 100,108 6.2364 0.0000 6.3 29/12/2018 05/05/2016 VND
2 Năm 500,000 100,041 5.36 0.0000 5.4 27/01/2018 15/04/2016 VND
15 Năm 382,180 99,747 11.519395 0.0000 11.5 28/01/2026 26/10/2011 VND


Ngày giao dịch Thị trường Số giao dịch Tổng KL giao dịch trong ngày Tổng GT giao dịch trong ngày Loại tiền tệ
05/05/2016 TPCP 29 35,820,000 3,846,387,720,000 VND

Ngày giao dịch Thị trường Số giao dịch Tổng KL giao dịch trong ngày Tổng GT giao dịch trong ngày Loại tiền tệ
05/05/2016 TPCP 21 34,950,000 3,331,059,450,000 VND

STT Tên TCPH Loại TP Kỳ hạn Kiểu phát hành Ngày giờ mở thầu
1 Kho bạc Nhà nước Trái phiếu Chính phủ 5 Năm Lần đầu 11/05/2016
2 Kho bạc Nhà nước Trái phiếu Chính phủ 15 Năm Lô lớn 11/05/2016


NewTPTD NewTPTD

Ngày giờ đăng tin Tiêu đề tin