YC Chart YC Chart

To view this page ensure that Adobe Flash Player version 10.2.0 or greater is installed.

ASBAPP10001002 ASBAPP10001002

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Coupon Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
6 Tháng 70,000 100,560 5.0995 0.0000 6.5 15/02/2016 27/08/2015 VND
10 Năm 2,100,000 102,889 7.35 0.0000 7.8 31/08/2024 28/08/2015 VND
15 Năm 1,000,000 98,653 7.75 0.0000 7.6 31/01/2030 20/08/2015 VND
5 Năm 1,000,000 117,301 6.69 0.0000 10.8 11/10/2020 27/08/2015 VND
7 Năm 2,000,000 111,646 7.2501 0.0000 9.5 31/05/2022 24/08/2015 VND
3 Năm 2,100,000 107,888 6.45 0.2001 8.84 10/09/2018 01/09/2015 VND
2 Năm 500,000 101,185 5.2698 0.1303 6.1 31/03/2017 01/09/2015 VND

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Coupon Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
3 Năm 404,000 104,741 6.7999 0.0000 8.7 27/06/2018 20/08/2015 VND
10 Năm 2,000,000 100,649 7.2 0.0000 7.3 02/10/2024 05/12/2014 VND
15 Năm 3,000,000 99,785 7.85 0.0000 7.83 02/10/2029 05/12/2014 VND
5 Năm 1,000,000 100,420 5.75 0.0000 5.85 13/11/2019 19/11/2014 VND
2 Năm 300,000 108,267 6.5001 0.0000 10.64 14/11/2017 21/08/2015 VND

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
2 Tháng 1,000,000 99,509 4.4804 0.0000 28/05/2013 17/04/2013 VND
3 Tháng 2,000,000 99,167 3.6196 0.0000 16/12/2014 22/09/2014 VND
12 Tháng 116,700 96,403 4.2905 0.0000 04/08/2015 01/10/2014 VND
1 Tháng 3,000,000 99,811 4.599 0.0000 10/02/2015 23/01/2015 VND
9 Tháng 2,500,000 97,789 4.1599 0.0000 16/06/2015 03/12/2014 VND
6 Tháng 1,500,000 98,403 4.7008 0.0000 22/12/2015 19/08/2015 VND

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Coupon Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
6 Tháng 1,000,000 101,150 4.5003 0.0000 8.3 10/12/2015 11/08/2015 VND
7 Năm 1,120,000 107,059 7.7 0.0000 9 20/11/2022 22/06/2015 VND
5 Năm 2,150,000 112,446 8.1619 0.0000 11.5 29/04/2020 27/08/2015 VND
10 Năm 600,000 88,359 11.2507 0.0000 9.2 14/10/2023 26/05/2014 VND
3 Năm 1,000,000 107,704 6.0502 0.0000 9.2 17/05/2018 17/08/2015 VND
15 Năm 382,180 99,747 11.519395 0.0000 11.5 28/01/2026 26/10/2011 VND
2 Năm 1,000,000 97,966 6.0022 0.0000 5.1 11/02/2018 31/08/2015 VND


Ngày giao dịch Thị trường Số giao dịch Tổng KL giao dịch trong ngày Tổng GT giao dịch trong ngày Loại tiền tệ
01/09/2015 TPCP 18 18,033,334 1,942,128,040,904 VND

Ngày giao dịch Thị trường Số giao dịch Tổng KL giao dịch trong ngày Tổng GT giao dịch trong ngày Loại tiền tệ
31/08/2015 TPCP 2 4,000,000 400,529,000,000 VND

STT Tên TCPH Loại TP Kỳ hạn Kiểu phát hành Ngày giờ mở thầu
1 Kho bạc Nhà nước Trái phiếu Chính phủ 5 Năm Lô lớn 03/09/2015
2 Kho bạc Nhà nước Trái phiếu Chính phủ 15 Năm Lô lớn 03/09/2015
3 Ngân hàng Chính sách Xã hội Trái phiếu được CPBL 5 Năm Lần đầu 07/09/2015
4 Ngân hàng Chính sách Xã hội Trái phiếu được CPBL 15 Năm Lần đầu 07/09/2015
5 Ngân hàng Chính sách Xã hội Trái phiếu được CPBL 3 Năm Lần đầu 07/09/2015
6 Ngân hàng Phát triển Việt Nam Trái phiếu được CPBL 15 Năm Lần đầu 09/09/2015
7 Ngân hàng Phát triển Việt Nam Trái phiếu được CPBL 10 Năm Lần đầu 09/09/2015
8 Ngân hàng Phát triển Việt Nam Trái phiếu được CPBL 5 Năm Lần đầu 09/09/2015
9 Ngân hàng Phát triển Việt Nam Trái phiếu được CPBL 3 Năm Lần đầu 09/09/2015


NewTPTD NewTPTD

Ngày giờ đăng tin Tiêu đề tin