YC Chart YC Chart

To view this page ensure that Adobe Flash Player version 10.2.0 or greater is installed.

Tổng Quan Tổng Quan

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Coupon Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
Coupon 10 Năm 500,000 99,262 6.9999 0.0000 6.9 03/03/2026 28/07/2016 VND
Coupon 12 Tháng 1,000,000 101,368 4.1696 0.0190 6 15/05/2017 28/07/2016 VND
Coupon 15 Năm 2,200,000 99,529 7.65 0.0000 7.6 02/06/2031 27/07/2016 VND
Coupon 2 Năm 3,000,000 106,463 5.31 0.0101 8.2 15/01/2019 28/07/2016 VND
Coupon 7 Năm 2,000,000 98,206 6.9322 0.0000 6.6 23/06/2023 28/07/2016 VND
Coupon 30 Năm 1,050,000 96,660 8.2992 0.0000 8 28/01/2046 15/06/2016 VND
Coupon 5 Năm 1,600,000 121,342 5.9999 0.1200 11.5 22/02/2021 28/07/2016 VND
Coupon 6 Tháng 500,000 101,391 4.0992 0.0000 7.2 15/01/2017 20/07/2016 VND
Coupon 3 Năm 3,500,000 102,345 5.45 0.0502 6.3 31/08/2019 28/07/2016 VND

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Coupon Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
12 Tháng 2,000,000 102,817 5.0584 0.0000 8.75 23/10/2016 28/12/2015 VND
3 Năm 1,920,000 108,229 5.6999 0.0000 9.15 21/08/2018 24/12/2015 VND
10 Năm 2,000,000 100,649 7.2 0.0000 7.3 02/10/2024 05/12/2014 VND
5 Năm 1,000,000 100,420 5.75 0.0000 5.85 13/11/2019 19/11/2014 VND
2 Năm 300,000 108,267 6.5001 0.0000 10.64 14/11/2017 21/08/2015 VND
15 Năm 100,000 99,993 8.05 0.0000 8.05 17/09/2030 24/09/2015 VND

KHCL Khối lượng Giá sạch gần nhất Lợi suất gần nhất Thay đổi Coupon Ngày đáo hạn Ngày giao dịch Loại tiền tệ
6 Tháng 500,000 102,973 5.3002 0.0000 12.7 14/06/2016 05/01/2016 VND
12 Tháng 2,000,000 106,919 5.13 0.0001 10.7 26/11/2017 28/07/2016 VND
7 Năm 1,000,000 106,956 7.9999 0.0000 9.4 25/03/2023 19/07/2016 VND
5 Năm 1,000,000 122,328 6.38 0.0000 11.5 11/11/2021 26/07/2016 VND
2 Năm 500,000 108,227 5.6001 0.0000 9.4 19/12/2018 28/07/2016 VND
10 Năm 600,000 88,359 11.2507 0.0000 9.2 14/10/2023 26/05/2014 VND
3 Năm 2,500,000 99,865 5.7463 0.0000 5.7 20/06/2019 26/07/2016 VND
15 Năm 382,180 99,747 11.519395 0.0000 11.5 28/01/2026 26/10/2011 VND


Ngày giao dịch Loại trái phiếu Số giao dịch Tổng KL giao dịch trong ngày Tổng GT giao dịch trong ngày Loại tiền tệ

Ngày giao dịch Số giao dịch Tổng KL giao dịch trong ngày Tổng GT giao dịch trong ngày Loại tiền tệ

STT Tên TCPH Loại TP Kỳ hạn Kiểu phát hành Ngày giờ mở thầu Khối lượng gọi thầu
1 Ngân hàng Chính sách Xã hội Trái phiếu được CPBL 15 Năm Lần đầu 01/08/2016 300,000,000,000
2 Ngân hàng Chính sách Xã hội Trái phiếu được CPBL 10 Năm Lần đầu 01/08/2016 200,000,000,000
3 Ngân hàng Chính sách Xã hội Trái phiếu được CPBL 5 Năm Lần đầu 01/08/2016 500,000,000,000
4 Kho bạc Nhà nước Trái phiếu Chính phủ 5 Năm Lần đầu 03/08/2016 3,000,000,000,000
5 Kho bạc Nhà nước Trái phiếu Chính phủ 15 Năm Lần đầu 03/08/2016 1,500,000,000,000


NewTPTD NewTPTD

Ngày giờ đăng tin Tiêu đề tin