CK
Mở
cửa
Đóng
cửa
Giá
Khớp
Tổng
GT
+/-
PVX2423.723.7181987530-0.9
PVA54.554.554.51012717903.4
PVC33.233.233.2971197501.7
AAA898585784527401.2
KLS1615.515.574117640-0.5
TNG28.528.528.5598967601.5
VCG2726.226.243304310-0.9
VFR32.531.431.4429570501.8
AVS11.611.211.233487300-0.5
VGS2019.119.126046130-0.9
ĐƠN VỊ: Nghìn đồng, Cổ phiếu, Nghìn đông/Cổ phiếu