CK
Mở
cửa
Đóng
cửa
Giá
Khớp
Tổng
KL
+/-
PVX2423.723.77714300-0.9
KLS1615.515.54807100-0.5
AVS11.611.211.23015000-0.5
PVC33.233.233.229622001.7
TNG28.528.528.521271001.5
PVA54.554.554.518611003.4
VCG2726.226.21659600-0.9
VGS2019.119.11359600-0.9
VFR32.531.431.413326001.8
SRB17171713203000.9
ĐƠN VỊ: Nghìn đồng, Cổ phiếu, Nghìn đông/Cổ phiếu