Cổ phiếu UPCoM Trái phiếu
  Thông tin thị trường
Bảng giao dịch trực tuyến
Kết quả giao dịch
Tin từ Sở GDCK Hà Nội
Tin từ Công ty niêm yết
Tin từ CTCK thành viên
Tổng kết giao dịch hàng ngày
  Thông tin niêm yết
DS Công ty nộp hồ sơ ĐKNY
DS Công ty mới niêm yết
DS Công ty niêm yết
  Thông tin thành viên
DS CTCK thành viên
  Thông tin đấu giá
Lịch đấu giá
Kết quả đấu giá
Thống kê đấu giá
 


<
Công ty niêm yết> Các công ty niêm yết
Mã chứng khoán Tên công ty
Niêm yết từ ngày
đến ngày
  Danh sách Công ty niêm yết
Tính theo giá bình quân ngày 08/09/2010
TT
Mã Chứng khoán
Tên công ty
Vốn điều lệ
Số lượng cổ phiếu lưu hành
Ngày giao dịch đầu tiên
Tổng giá trị thị trường
1AAACTCP Nhựa và môi trường xanh An Phát99,000,000,0009,900,00015/07/2010892,980,000,000
2ACBNgân hàng Thương mại CP Á Châu7,705,743,780,000770,574,37821/11/200621,327,005,688,400
3AGCCTCP Cà phê An Giang83,000,000,0008,300,00005/01/2009199,200,000,000
4ALTCTCP Văn hoá Tân Bình49,339,050,0004,692,31027/07/2009103,118,614,500
5AMECTCP Alphanam cơ điện120,000,000,00012,000,00002/06/2010175,200,000,000
6AMVCTCP Sản xuất kinh doanh dược và Thiết bị y tế Việt Mỹ21,000,000,0002,100,00030/12/200943,050,000,000
7APGCTCP Chứng khoán An Phát135,000,000,00013,500,00005/04/2010183,600,000,000
8APSCTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương390,000,000,00026,000,00019/04/2010408,200,000,000
9AVSCTCP Chứng khoán Âu Việt360,000,000,00036,000,00022/04/2010403,200,000,000
10B82CTCP 48230,000,000,0003,000,00017/03/200857,000,000,000
11BBSCTCP Bao bì Xi măng Bút Sơn30,000,000,0003,000,00028/12/200551,600,000,000
12BCCCTCP Xi măng Bỉm Sơn956,613,970,00095,661,39724/11/2006966,180,109,700
13BDBCTCP Sách và Thiết bị Bình Định11,264,740,0001,126,47429/01/201011,264,740,000
14BEDCTCP Sách và Thiết bị trường học Đà Nẵng30,000,000,0003,000,00021/10/200942,900,000,000
15BHCCTCP Bê tông Biên Hòa45,000,000,0004,500,00015/05/200963,900,000,000
16BHVCTCP Viglacera Bá Hiến9,000,000,000972,01321/11/200639,200,509,600
17BKCCTCP Khoáng sản Bắc Kạn37,483,000,0003,748,30018/08/200988,085,050,000
18BLFCTCP Thủy sản Bạc Liêu50,000,000,0005,000,00002/06/200864,000,000,000
19BPCCTCP Bao bì Bỉm Sơn38,000,000,0003,800,00008/06/200973,720,000,000
20BSTCTCP Sách thiết bị Bình Thuận11,000,000,0001,100,00018/12/200812,540,000,000
21BTHCTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội30,000,000,0003,000,00004/01/200848,900,000,000
22BTSCTCP Xi măng Bút Sơn908,801,600,00090,880,16005/12/2006845,185,488,000
23BVGCTCP Thép Bắc Việt97,509,480,0009,750,94809/08/2010143,338,935,600
24BVSCTCP Chứng khoán Bảo Việt722,339,370,00072,223,83718/12/20061,560,253,039,200
25BXHCTCP Bao bì Xi măng Hải Phòng30,000,000,0003,000,00025/11/200975,000,000,000
26C92CTCP Xây dựng và Đầu tư 49224,000,000,0002,400,00019/11/200758,320,000,000
27CANCTCP Đồ hộp Hạ Long50,000,000,0004,999,88012/06/2009134,500,000,000
28CAPCTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái11,000,000,0001,090,00009/01/200822,550,000,000
29CCMCTCP Xi măng Cần thơ27,500,000,0002,750,00018/09/2008142,450,000,000
30CICCTCP Đầu tư và Xây dựng COTEC42,138,110,0004,213,81129/12/200680,483,790,100
31CIDCTCP Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng10,820,000,0001,082,00014/07/200516,230,000,000
32CJCCTCP Cơ điện Miền Trung20,000,000,0002,000,00014/12/200649,200,000,000
33CKVCTCP Thương mại Bưu chính viễn thông40,500,000,0004,050,00011/03/201061,560,000,000
34CMCCTCP Đầu tư CMC30,400,000,0003,040,00011/12/200690,288,000,000
35CMICTCP Cavico Khoáng sản và Công nghiệp57,000,000,0005,700,00023/06/2010119,913,750,000
36CPCCTCP Thuốc sát trùng Cần thơ41,088,000,0004,108,80018/01/201085,463,040,000
37CSCCTCP Đầu tư và Xây dựng Thành Nam25,000,000,0002,500,00004/11/200969,750,000,000
38CT6CTCP Công trình 644,374,010,0004,437,40104/05/201080,760,698,200
39CTBCTCP Chế tạo Bơm Hải Dương17,143,300,0001,714,33010/10/200633,258,002,000
40CTCCTCP Văn hoá Du lịch Gia Lai48,712,000,0004,871,20018/07/200847,048,760,000
41CTMCTCP Đầu tư Xây dựng và Khai thác Mỏ Vinavico26,778,000,0002,677,80007/08/200981,940,680,000
42CTNCTCP Xây dựng Công trình Ngầm48,850,000,0004,814,40020/12/2006144,596,000,000
43CTSCTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam789,934,000,00078,993,40031/07/2009908,424,100,000
44CVNCTCP Vinam10,000,000,0001,000,00006/08/201036,000,000,000
45CVTCTCP CMC40,000,000,0004,000,00005/11/2009101,200,000,000
46CX8CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 819,568,000,0001,956,80019/05/201044,429,144,000
47DACCTCP Viglacera Đông Anh10,049,740,0001,004,97420/09/200643,213,882,000
48DADCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng50,000,000,0004,988,00019/08/200963,000,000,000
49DAECTCP Sách Giáo dục tại Tp.Đà Nẵng14,986,800,0001,498,68028/12/200619,183,104,000
50DBCCTCP Dabaco Việt Nam188,166,600,00018,813,15018/03/2008730,086,408,000
51DBTCTCP Dược phẩm Bến Tre30,000,000,0003,000,00030/10/200977,400,000,000
52DC2CTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 211,000,000,0001,100,00002/07/201034,540,000,000
53DC4CTCP DIC số 421,399,960,0002,139,99603/11/200838,519,928,000
54DCSCông ty cổ phần Tập đoàn Đại Châu54,489,560,0005,448,95617/12/2007120,966,823,200
55DHICTCP In Diên Hồng13,831,800,0001,383,18004/12/200613,831,800,000
56DHTCTCP Dược phẩm Hà Tây41,226,020,0004,122,60203/12/2008275,389,813,600
57DIDCTCP Dic Đồng Tiến24,342,000,0002,434,20010/12/200954,039,240,000
58DL1CTCP Đầu tư phát triển dịch vụ công trình công cộng Đức Long Gia Lai15,000,000,0001,500,00010/03/201035,850,000,000
59DLRCTCP Địa ốc Đà Lạt45,000,000,0004,500,00020/05/2010147,150,000,000
60DNCCTCP Điện nước lắp máy Hải Phòng16,050,950,0001,605,09523/12/200925,199,991,500
61DNPCTCP Nhựa Đồng Nai34,276,370,0003,415,12729/06/200966,153,394,100
62DNYCTCP Thép DANA - Ý150,000,000,00015,000,00011/05/2010399,000,000,000
63DPCCTCP Nhựa Đà Nẵng22,372,800,0002,237,28010/06/200948,772,704,000
64DSTCTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Nam Định10,000,000,0001,000,00016/10/20079,800,000,000
65DTCCTCP Viglacera Đông Triều5,000,000,0001,000,00025/12/200682,600,000,000
66DXPCTCP Cảng Đoạn Xá52,500,000,0005,250,00008/06/2009271,950,000,000
67DZMCTCP Chế tạo Máy Dzĩ An25,000,000,0002,482,04011/06/200973,750,000,000
68EBSCTCP Sách Giáo dục tại Tp.Hà Nội51,097,420,00010,219,48421/12/2006145,116,672,800
69ECICTCP Bản đồ và Tranh ảnh Giáo dục18,600,000,0001,860,00016/06/200959,334,000,000
70EFICTCP Đầu tư tài chính giáo dục35,700,000,0003,570,00030/09/200952,122,000,000
71EIDCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội80,000,000,0008,000,00011/08/2009115,200,000,000
72GGGCTCP Ô tô Giải Phóng64,500,000,0006,450,00012/10/2009108,360,000,000
73GHACTCP Hapaco Hải Âu32,894,800,0001,289,48014/07/200561,121,352,000
74GLTCông ty cổ phần Kỹ thuật Điện Toàn Cầu63,757,790,0006,358,02926/11/2009209,125,551,200
75HADCTCP Bia Hà Nội - Hải Dương40,000,000,0004,000,00027/10/2009152,400,000,000
76HBDCTCP Bao bì PP Bình Dương15,350,000,0001,462,00015/06/200926,248,500,000
77HBECTCP Sách - Thiết bị Trường học Hà Tĩnh11,973,180,0002,231,05822/02/200819,410,204,600
78HBSCTCP Chứng khoán Hòa Bình300,000,000,00030,000,00016/07/2010642,000,000,000
79HCCCTCP Bê tông Hoà Cầm - Intimex16,228,020,0001,622,80224/12/200766,697,162,200
80HCTCTCP Thương mại - Dịch vụ - Vận tải Xi măng Hải Phòng10,415,580,0001,926,38527/11/200748,796,517,000
81HDOCÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG ĐẠO CONTAINER43,046,720,0004,304,67217/06/2010103,742,595,200
82HEVCTCP Sách Đại học - Dạy nghề10,000,000,0001,000,00011/12/200716,300,000,000
83HGMCTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang60,000,000,0006,000,00021/12/2009525,000,000,000
84HHCCTCP Bánh kẹo Hải Hà54,750,000,0005,475,00020/11/2007246,922,500,000
85HHGCông ty cổ phần Hoàng Hà136,000,000,00013,600,00028/07/2010180,880,000,000
86HHLCTCP Hồng Hà Long An27,482,700,0002,748,27008/01/201050,293,341,000
87HJSCTCP Thuỷ điện Nậm Mu60,000,000,0006,000,00020/12/2006111,000,000,000
88HLCCTCP Than Hà Lầm - TKV93,000,000,0009,300,00005/03/2009159,960,000,000
89HLYCTCP Viglacera Hạ Long I10,000,000,000999,90525/12/200633,400,000,000
90HMHCTCP Hải Minh56,163,800,0005,438,79028/07/2010145,759,572,000
91HNMCTCP Sữa Hà Nội70,495,000,00012,500,00027/12/2006161,250,000,000
92HOMCTCP Xi măng Hoàng Mai720,000,000,00071,403,90009/07/2009705,600,000,000
93HPBCTCP Bao bì PP38,800,000,0003,880,00029/04/201093,896,000,000
94HPCCTCP Chứng khoán Hải Phòng309,789,530,00030,511,89315/12/2006356,257,959,500
95HPSCTCP Đá Xây dựng Hoà Phát15,652,500,0001,565,25025/12/200627,391,875,000
96HSTCTCP Phát hành sách và Thiết bị Hưng Yên15,000,000,0001,500,00029/12/200913,350,000,000
97HTCCTCP Thương mại Hóc Môn35,000,000,0003,500,00007/05/2010142,100,000,000
98HTPCTCP In sách Giáo khoa Hoà Phát12,600,000,0001,214,20014/12/200613,860,000,000
99HUTCTCP Tasco135,000,000,00013,500,00011/04/2008356,400,000,000
100HVTCTCP Hóa Chất Việt Trì48,825,720,0004,882,57208/05/200958,590,864,000
101ICGCTCP Xây dựng Sông Hồng150,000,000,00015,000,00021/04/2009366,000,000,000
102IDVCTCP Phát triển hạ tầng Vĩnh Phúc35,285,000,0003,528,50001/06/201088,565,350,000
103ILCCTCP Hợp tác Lao động với Nước ngoài40,740,520,0004,052,67826/12/200571,294,965,000
104INNCTCP Bao bì và In Nông nghiệp54,000,000,0005,400,00022/01/201084,240,000,000
105KBTCông ty Cổ phần Gạch ngói Kiên Giang23,359,610,0002,335,96129/07/201049,755,969,300
106KHBCông ty cổ phần Khoáng sản Hòa Bình12,700,000,0001,270,00019/05/201061,722,000,000
107KKCCTCP Sản xuất và Kinh doanh Kim khí52,000,000,0005,200,00021/08/2008170,040,000,000
108KLSCTCP Chứng khoán Kim Long2,025,000,000,000202,500,00028/01/20083,118,500,000,000
109KSDTổng CTCP Xuất nhập khẩu Đông Nam Á HAMICO56,880,000,0005,688,00028/04/2010104,090,400,000
110L18CTCP Đầu tư và Xây dựng số 1835,000,000,0003,500,00023/04/2008110,600,000,000
111L35CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ LẮP MÁY LILAMA32,651,550,0003,265,15525/03/201063,017,491,500
112L43CTCP Lilama 45.335,000,000,0003,500,00011/06/200888,900,000,000
113L44Công ty Cổ phần Lilama 45.440,000,000,0004,000,00021/12/200977,600,000,000
114L61CTCP Lilama 69.170,150,000,0007,015,00019/11/2008121,359,500,000
115L62CTCP Lilama 69.244,808,610,0004,480,86121/04/2008114,710,041,600
116LBECTCP Sách và Thiết bị Trường học Long An11,000,000,0001,095,90022/02/200817,710,000,000
117LCSCÔNG TY CỔ PHẦN LICOGI 16.625,000,000,0002,500,00024/06/2010105,750,000,000
118LDPCTCP Dược Lâm Đồng – Ladophar17,000,000,0001,700,00020/07/201087,040,000,000
119LHCCTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng20,000,000,0002,000,00013/01/201078,000,000,000
120LIGCông ty Cổ phần LICOGI 1360,000,000,0008,999,89622/04/2010227,697,368,800
121LM3Công ty cổ phần Lilama 351,500,000,0005,150,00001/12/200988,065,000,000
122LO5Công ty Cổ phần Lilama 550,000,000,0005,000,00021/12/200975,000,000,000
123LTCCTCP Điện nhẹ Viễn Thông25,000,000,0002,500,00014/12/2006154,000,000,000
124LUTCTCP Đầu tư Xây dựng Lương Tài55,500,000,0005,510,00004/01/2008153,180,000,000
125MACCTCP Cung ứng và Dịch vụ kỹ thuật Hàng hải32,000,000,0003,200,00024/12/200949,920,000,000
126MCCCông ty Cổ phần gạch ngói cao cấp46,683,000,0004,668,30026/04/2010112,039,200,000
127MCOCTCP MCO Việt Nam41,039,290,0004,103,92921/12/200665,662,864,000
128MDCCTCP Than Mông Dương - TKV120,850,000,00012,085,00023/07/2009200,611,000,000
129MECCTCP Someco Sông Đà70,000,000,0007,000,00014/12/2006175,000,000,000
130MHLCTCP Minh Hữu Liên20,000,000,0002,000,00026/11/200975,200,000,000
131MICCTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam19,856,520,0001,985,65221/12/2007145,746,856,800
132MIHCTCP Xuất Nhập khẩu Khoáng sản Hà Nam4,000,000,0004,000,00029/06/2010214,000,000,000
133MIMCTCP Khoáng sản và Cơ khí20,328,950,0002,032,89516/08/201056,311,191,500
134MKVCTCP Dược Thú y Cai Lậy10,000,000,0001,000,00021/11/200871,200,000,000
135MMCCTCP Khoáng sản Mangan12,000,000,0001,171,92528/07/200832,760,000,000
136NAGCông ty cổ phần Nagakawa Việt Nam100,000,000,00010,000,00022/09/2009144,000,000,000
137NBCCTCP Than Núi Béo60,000,000,0006,000,00027/12/2006220,200,000,000
138NBPCTCP Nhiệt điện Ninh Bình128,655,000,00012,865,50006/08/2009322,924,050,000
139NGCCTCP Chế biến Xuất khẩu Ngô Quyền10,000,000,0001,200,00006/03/200821,480,000,000
140NHATổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội58,900,000,0005,890,00013/07/2010188,480,000,000
141NHCCTCP Gạch ngói Nhị Hiệp15,207,710,0001,520,77117/06/200952,466,599,500
142NLCCTCP Thuỷ điện Nà Lơi50,000,000,0005,000,00014/12/2006103,500,000,000
143NPSCTCP May Phú Thịnh, Nhà Bè10,593,000,0001,059,30027/12/200621,927,510,000
144NSNCTCP Xây dựng 56525,406,440,0002,540,64420/05/201037,601,531,200
145NSTCTCP Ngân Sơn39,131,330,0003,913,13329/12/200660,653,561,500
146NTPCTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong216,689,980,00021,668,99811/12/20061,898,204,224,800
147NVCCTCP Nam Vang160,000,000,00015,000,00024/01/2008201,600,000,000
148ONECTCP Truyền thông số 135,700,000,0003,570,00024/06/200847,124,000,000
149ORSCTCP Chứng khoán Phương Đông240,000,000,00024,000,00012/07/2010254,400,000,000
150PANCTCP Xuyên Thái Bình70,000,000,0007,000,00022/12/2006136,500,000,000
151PDCCông ty Cổ phần Du lịch Dầu khí Phương Đông150,000,000,00015,000,00029/09/2009210,000,000,000
152PGSCTCP Kinh doanh Khí hoá Lỏng miền Nam150,000,000,00015,000,00015/11/2007868,500,000,000
153PGTCông ty Cổ phần Taxi Gas Sài Gòn Petrolimex90,000,000,0008,802,18725/12/2009101,225,150,500
154PHCCTCP Đầu tư Xây dựng và XNK Phục Hưng Constrexim - PHC30,000,000,0002,940,00005/11/200963,798,000,000
155PHHCông ty Cổ phần Hồng Hà Dầu khí50,000,000,0005,000,00017/03/2010106,000,000,000
156PHSCTCP Chứng khoán Phú Hưng300,000,000,00030,000,00009/06/2010312,000,000,000
157PIVCTCP Đầu tư và Thẩm định giá Dầu khí PIV12,000,000,0001,200,00018/08/201016,800,000,000
158PJCCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội15,631,500,0001,563,15025/12/200645,643,980,000
159PLCCTCP Hoá dầu Petrolimex201,590,000,00020,159,00027/12/2006848,693,900,000
160PMCCTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic20,558,720,8406,481,63409/10/2009178,244,935,000
161PMSCTCP Cơ khí Xăng Dầu52,000,000,0005,200,00008/06/200979,040,000,000
162POTCTCP Thiết bị Bưu điện194,300,060,00019,276,34620/12/2006390,543,120,600
163PPGCTCP Sản xuất Thương mại Dịch vụ Phú Phong40,000,000,0003,999,98020/12/200683,600,000,000
164PSCCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn20,000,000,0002,000,00029/12/200656,400,000,000
165PSICTCP Chứng khoán Dầu khí485,000,000,00048,500,00021/07/2010805,100,000,000
166PTMCTCP Khuôn mẫu Chính xác và Máy CNC13,023,000,0001,302,30016/01/200915,367,140,000
167PTSCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng34,800,000,0003,480,00001/12/200698,832,000,000
168PVACTCP Xây dựng Dầu khí Nghệ An100,000,000,00010,000,00012/12/2008544,000,000,000
169PVCTổng CT Dung dịch Khoan và Hoá phẩm Dầu khí - CTCP120,000,000,00014,519,99815/11/2007476,255,934,400
170PVECTCP Tư vấn Đầu tư và Thiết kế Dầu khí80,000,000,0008,000,00002/01/2008200,000,000,000
171PVGCTCP Kinh doanh Khí hoá lỏng Miền Bắc266,170,000,00026,617,00007/01/2009532,340,000,000
172PVITổng CTCP Bảo hiểm Dầu khí Việt Nam1,035,500,000,000159,710,36410/08/20073,194,207,280,000
173PVLCTCP Bất Động Sản Điện Lực Dầu Khí Việt Nam500,000,000,00050,000,00015/04/20101,100,000,000,000
174PVRCông ty CP Kinh doanh Dịch vụ cao cấp Dầu khí Việt Nam300,000,000,00030,000,00021/06/2010492,000,000,000
175PVSTổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam1,738,034,310,000198,803,43120/09/20075,288,171,264,600
176PVVCTCP Đầu tư Xây dựng Vinaconex - PVC45,000,000,0004,500,00009/09/2010 
177PVXTổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt Nam2,500,000,000,000250,000,00019/08/20095,875,000,000,000
178QHDCông ty Cổ phần Que hàn Điện Việt Đức27,422,700,0002,742,27022/04/201059,781,486,000
179QNCCTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh133,694,890,00013,293,48917/01/2008331,563,327,200
180QSTCTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh13,500,000,0001,350,00016/02/200916,875,000,000
181QTCCTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam12,000,000,0001,200,00016/01/200926,880,000,000
182RCLCTCP Địa ốc Chợ Lớn25,000,000,0002,900,00014/06/2007215,098,135,800
183RHCCTCP Thuỷ điện Ry Ninh II32,000,000,0003,200,00030/06/200981,920,000,000
184S12CTCP Sông Đà 1250,000,000,0005,000,00016/01/2008113,000,000,000
185S27CTCP Sông Đà 2715,728,330,0001,572,83316/09/2010 
186S27CTCP Sông Đà 2715,728,330,0001,572,83316/09/2010 
187S55CTCP Sông Đà 50524,960,000,0002,490,10022/12/200687,110,400,000
188S64Cty CP Sông Đà 6.0420,000,000,0002,000,00025/12/200640,200,000,000
189S74CTCP Sông Đà 7.0440,000,000,0006,000,00002/07/2009170,400,000,000
190S91CTC Sông Đà 9.0115,000,000,0001,500,00020/12/200649,500,000,000
191S96CTCP Sông Đà 9.0625,000,000,0002,500,00009/01/2008104,500,000,000
192S99CTCP Sông Đà 9.0980,000,000,0008,000,00022/12/2006231,200,000,000
193SAFCTCP Lương thực Thực phẩm SAFOCO27,060,000,0002,706,00008/06/200983,074,200,000
194SAPCTCP In sách Giáo khoa tại Tp.Hồ Chí Minh12,869,840,0001,286,98414/12/200617,116,887,200
195SCCCTCP Xi măng Sông Đà19,800,000,0001,974,10020/12/200632,274,000,000
196SCJCTCP Xi măng Sài Sơn27,742,000,0004,760,00019/09/2007260,538,600,000
197SCLCTCP Sông Đà Cao Cường90,000,000,0009,000,00001/01/1900 
198SD1CTCP Sông Đà 150,000,000,0005,000,00023/07/2010107,500,000,000
199SD2CTCP Sông Đà 235,000,000,0007,000,00030/11/2007247,100,000,000
200SD3CTCP Sông Đà 379,996,780,0007,999,67825/12/2006236,790,468,800
201SD4CTCP Sông Đà 475,000,000,0007,500,00025/06/2008129,000,000,000
202SD5CTCP Sông Đà 561,000,000,0006,094,00027/12/2006340,045,200,000
203SD6CTCP Sông Đà 660,000,000,0006,000,00025/12/2006151,800,000,000
204SD7CTCP Sông Đà 790,000,000,0009,000,00027/12/2006376,200,000,000
205SD8CTCP Sông Đà 828,000,000,0002,800,00028/11/200850,960,000,000
206SD9CTCP Sông Đà 9150,000,000,00014,999,87820/12/2006426,000,000,000
207SDACTCP SIMCO Sông Đà70,000,000,0009,099,95321/12/2006271,179,672,200
208SDBCông ty Cổ phần Sông Đà 20755,000,000,0005,500,00010/03/2010135,300,000,000
209SDCCTCP Tư vấn Sông Đà18,000,000,0001,800,00025/12/200641,580,000,000
210SDDCTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà40,150,000,0004,015,00023/01/200869,861,000,000
211SDECTCP Kỹ thuật điện Sông Đà15,095,650,0001,509,56523/03/201032,757,560,500
212SDGCTCP Sadico Cần Thơ50,000,000,0005,000,00022/12/2009133,500,000,000
213SDHCTCP Xây dựng Hạ tầng Sông Đà80,000,000,0005,175,00019/10/2009181,125,000,000
214SDJCTCP Sông Đà 2536,768,000,0004,343,70025/12/200770,367,940,000
215SDNCTCP Sơn Đồng Nai13,496,410,0001,349,64122/06/200929,692,102,000
216SDPCTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Sông Đà80,000,000,0008,000,00015/04/2009216,000,000,000
217SDSCTCP Xây lắp và Đầu tư Sông Đà15,000,000,0002,436,30023/07/200872,800,000,000
218SDTCty CP Sông Đà 10117,000,000,00011,605,00014/12/2006585,000,000,000
219SDUCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà100,000,000,00010,000,00028/09/2009486,000,000,000
220SDYCTCP Xi măng Sông Đà Yaly15,000,000,0001,500,00025/12/200631,050,000,000
221SEBCTCP Đầu tư và Phát triển Điện miền Trung125,000,000,00012,500,00014/01/2009187,500,000,000
222SEDCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam80,000,000,0008,000,00019/08/2009113,600,000,000
223SFNCTCP Dệt lưới Sài Gòn30,000,000,0003,000,00012/06/200951,000,000,000
224SGCCTCP Xuất nhập Khẩu Sa Giang59,564,020,0005,956,40218/06/2009127,467,002,800
225SGDCTCP Sách giáo Dục tại Tp.HCM15,000,000,0004,037,00028/12/200649,230,300,000
226SGHCTCP Khách sạn Sài Gòn17,663,000,0001,766,30030/07/2009136,534,990,000
227SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội2,000,000,000,000199,503,81420/04/20092,500,000,000,000
228SHCCTCP Hàng hải Sài Gòn37,095,500,0003,709,55015/06/200934,127,860,000
229SHNCTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội87,020,000,0008,702,00016/12/2009283,685,200,000
230SHSCTCP Chứng khoán Sài Gòn Hà Nội1,000,000,000,00099,845,00025/06/20091,690,000,000,000
231SICCTCP Đầu tư - Phát triển Sông Đà50,000,000,0005,000,00027/12/2006172,500,000,000
232SJ1CTCP Thủy sản Số 135,000,000,0003,355,73008/06/200987,850,000,000
233SJCCTCP Sông Đà 1.0130,000,000,0003,000,00021/11/2007105,900,000,000
234SJECTCP Sông Đà 1150,000,000,0004,994,90014/12/2006134,000,000,000
235SJMCTCP Sông Đà 1950,000,000,0005,000,00010/01/2008101,500,000,000
236SKSCTCP Công trình Giao thông Sông Đà19,000,000,0002,500,00017/04/200960,750,000,000
237SMECTCP Chứng khoán SME150,000,000,00015,000,00007/04/2010400,500,000,000
238SMTCTCP Vật liệu Điện và Viễn thông Sam Cường25,000,000,0002,500,00030/07/201036,250,000,000
239SNGCTCP Sông Đà 10.119,000,000,0001,900,00025/12/200654,910,000,000
240SPPCTCP Bao bì Nhựa Sài Gòn35,000,000,0006,000,00025/09/2008151,800,000,000
241SQCCTCP Khoáng sản Sài Gòn - Quy Nhơn1,000,000,000,000100,000,00017/12/20099,650,000,000,000
242SRACTCP SARA Việt Nam10,000,000,0002,000,00018/01/200849,400,000,000
243SRBCTCP Sara61,087,750,0006,108,77517/03/2008102,627,420,000
244SSMCTCP Chế tạo Kết cấu Thép VNECO.SSM27,516,640,0002,941,76417/11/200898,915,846,400
245SSSCTCP Sông Đà 6.0625,000,000,0002,500,00028/08/200764,500,000,000
246STCCTCP Sách và Thiết bị Trường học Tp. Hồ Chí Minh56,655,300,0005,456,33027/12/200669,686,019,000
247STLCTCP Sông Đà - Thăng Long100,000,000,00010,000,00023/09/2008411,000,000,000
248STPCTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà70,000,000,0007,000,00009/10/2006264,600,000,000
249SVICTCP Bao bì Biên Hòa39,000,000,0003,873,10022/12/2008109,980,000,000
250SVSCTCP Chứng khoán Sao Việt135,000,000,00013,500,00007/07/2010155,250,000,000
251TAGCTCP Thế giới số Trần Anh47,279,360,0004,727,93612/01/2010243,488,704,000
252TASCTCP Chứng khoán Tràng An139,000,000,00013,900,00022/02/2010148,730,000,000
253TBXCTCP Xi măng Thái Bình10,114,000,0001,011,40018/11/200838,129,780,000
254TC6CTCP Than cọc Sáu – TKV100,000,000,00010,000,00026/06/2008222,000,000,000
255TCSCTCP Than Cao Sơn - TKV100,000,000,00010,000,00021/11/2008227,000,000,000
256TCTCTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh31,970,000,0003,197,00005/10/2009172,638,000,000
257TDNCTCP Than Đèo Nai - TKV80,000,000,0008,000,00021/11/2008225,600,000,000
258TETCTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc57,029,400,0005,702,94028/04/2010183,634,668,000
259TH1CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam88,927,330,0008,892,59211/11/2009354,820,046,700
260THBCTCP Bia Thanh Hóa114,245,700,00011,424,57019/11/2008198,787,518,000
261THTCTCP Than Hà Tu - TKV91,000,000,0009,100,00024/10/2008233,870,000,000
262TJCCTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại60,000,000,0006,000,00017/12/200799,000,000,000
263TKCCTCP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Tân Kỷ (Takco)60,500,000,0005,950,00001/12/2009136,125,000,000
264TKUCTCP Công nghiệp Tung Kuang212,000,000,0003,281,85426/06/200648,899,624,600
265TLCCTCP Viễn thông Thăng Long99,800,000,0009,980,00028/12/2006141,716,000,000
266TLTCTCP Viglacera Thăng Long69,898,000,0006,989,80008/12/2006129,311,300,000
267TMCCTCP Thương mại Xuất nhập Khẩu Thủ Đức80,000,000,0008,000,00008/06/2009217,235,084,800
268TMXCTCP Thương mại xi măng60,000,000,0006,000,00002/11/2009130,200,000,000
269TNGCTCP Đầu tư và Thương mại TNG86,875,500,0008,687,55022/11/2007244,988,910,000
270TPHCty CP In Sách giáo Khoa tại Tp.Hà Nội18,000,000,0002,015,98515/12/200619,151,857,500
271TPPCTCP Nhựa Tân Phú20,000,000,0002,495,60026/09/200833,690,600,000
272TSMCTCP Xi măng Tiên Sơn Hà Tây29,361,400,0002,936,14002/07/201052,850,520,000
273TSTCTCP Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông48,000,000,0004,800,00013/12/2007141,120,000,000
274TTCCTCP Gạch men Thanh Thanh59,923,480,0005,992,34807/01/201065,915,828,000
275TV2CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 244,390,000,0004,439,00013/10/200998,101,900,000
276TV3CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 329,400,000,0002,940,00001/12/200951,156,000,000
277TV4CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 442,580,000,0003,385,84122/07/200870,305,775,000
278TXMCty CP Thạch cao Xi Măng70,000,000,0007,000,00011/12/200680,500,000,000
279UNICTCP Viễn Liên47,439,330,0004,414,25708/06/2009101,520,166,200
280V11CTCP Xây dựng số 1150,000,000,0005,000,00015/12/2008112,500,000,000
281V12CTCP Xây dựng số 1230,000,000,0003,000,00005/01/201075,300,000,000
282V15CTCP Xây dựng số 1560,000,000,0006,000,00017/12/2009247,800,000,000
283V21CTCP Xây dựng số 2117,000,000,0001,700,00021/04/201088,400,000,000
284VBCCTCP Nhựa - Bao bì Vinh18,983,640,0001,898,36417/03/2010133,075,316,400
285VBHCty CP Điện tử Bình Hoà29,000,000,0002,900,00029/12/200642,050,000,000
286VC1CTCP Xây dựng số 135,000,000,0007,400,00014/05/2009338,180,000,000
287VC2Cty CP Xây dựng số 258,739,650,0007,700,41711/12/2006403,487,925,500
288VC3CTCP Xây dựng số 380,000,000,0007,920,40013/12/2007477,600,000,000
289VC5CTCP Xây dựng số 550,000,000,0005,000,00016/01/2008144,000,000,000
290VC6CTCP Vinaconex 640,000,000,0004,772,62528/01/2008135,753,985,000
291VC7CTCP Xây dựng Số 750,000,000,0005,000,00028/12/2007137,500,000,000
292VC9CTCP Xây dựng số 980,000,000,0008,000,00005/11/2009234,400,000,000
293VCCCTCP Vinaconex 2540,000,000,0004,000,00005/02/200992,400,000,000
294VCGTổng CTCP Xuất nhập Khẩu và Xây dựng Việt Nam1,499,851,500,000185,080,38705/09/20084,830,598,100,700
295VCHCTCP Đầu tư xây dựng và Phát triển Hạ tầng Vinaconex40,000,000,0004,000,00021/07/201064,711,000,000
296VCMCTCP Nhân lực và Thương mại Vinaconex30,000,000,0003,000,00011/05/2010115,500,000,000
297VCRCTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex300,000,000,00030,000,00010/05/2010690,000,000,000
298VCSCTCP Đá ốp Lát cao Cấp Vinaconex129,500,000,00015,000,00017/12/2007637,500,000,000
299VCVCông ty Cổ phần Vận tải Vinaconex200,000,000,00011,007,18305/08/2010135,388,350,900
300VDLCTCP Thực phẩm Lâm Đồng12,000,000,0002,144,34027/11/200794,083,478,000

Trang:  [1] 2


[Trở về]

413 người
đang xem
Liên hệ với Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội khi phát hành thông tin từ Website này. Ghi rõ nguồn "Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội".
Địa chỉ: Số 81 Trần Hưng Đạo, Hoàn kiếm, Hà Nội. Tel: (84.4) 39360750 / (84.4) 39412626. Fax (84.4) 39347818. Email: marketinfo@hnx.vn
Giấy phép số 151/GP-BC ngày 29/08/2005 của Cục Báo chí, Bộ Văn hoá TT về cung cấp thông tin lên mạng Internet
© 2009 Bản quyền thuộc "Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội". Phát triển bởi Navisoft