|
|
| Thông tin thị trường |
|
|
|
|
|
|
| Thông tin niêm yết |
|
|
|
| Thông tin thành viên |
|
| Thông tin đấu giá |
|
|
|
|
<
|
| Công ty niêm yết> Các công ty niêm yết |
|
|
| Tính theo giá bình quân ngày 08/09/2010 |
TT |
Mã Chứng khoán |
Tên công ty |
Vốn điều lệ |
Số lượng cổ phiếu lưu hành |
Ngày giao dịch đầu tiên |
Tổng giá trị thị trường |
| 1 | CTCP Nhựa và môi trường xanh An Phát | 99,000,000,000 | 9,900,000 | 15/07/2010 | 892,980,000,000 | | 2 | Ngân hàng Thương mại CP Á Châu | 7,705,743,780,000 | 770,574,378 | 21/11/2006 | 21,327,005,688,400 | | 3 | CTCP Cà phê An Giang | 83,000,000,000 | 8,300,000 | 05/01/2009 | 199,200,000,000 | | 4 | CTCP Văn hoá Tân Bình | 49,339,050,000 | 4,692,310 | 27/07/2009 | 103,118,614,500 | | 5 | CTCP Alphanam cơ điện | 120,000,000,000 | 12,000,000 | 02/06/2010 | 175,200,000,000 | | 6 | CTCP Sản xuất kinh doanh dược và Thiết bị y tế Việt Mỹ | 21,000,000,000 | 2,100,000 | 30/12/2009 | 43,050,000,000 | | 7 | CTCP Chứng khoán An Phát | 135,000,000,000 | 13,500,000 | 05/04/2010 | 183,600,000,000 | | 8 | CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương | 390,000,000,000 | 26,000,000 | 19/04/2010 | 408,200,000,000 | | 9 | CTCP Chứng khoán Âu Việt | 360,000,000,000 | 36,000,000 | 22/04/2010 | 403,200,000,000 | | 10 | CTCP 482 | 30,000,000,000 | 3,000,000 | 17/03/2008 | 57,000,000,000 | | 11 | CTCP Bao bì Xi măng Bút Sơn | 30,000,000,000 | 3,000,000 | 28/12/2005 | 51,600,000,000 | | 12 | CTCP Xi măng Bỉm Sơn | 956,613,970,000 | 95,661,397 | 24/11/2006 | 966,180,109,700 | | 13 | CTCP Sách và Thiết bị Bình Định | 11,264,740,000 | 1,126,474 | 29/01/2010 | 11,264,740,000 | | 14 | CTCP Sách và Thiết bị trường học Đà Nẵng | 30,000,000,000 | 3,000,000 | 21/10/2009 | 42,900,000,000 | | 15 | CTCP Bê tông Biên Hòa | 45,000,000,000 | 4,500,000 | 15/05/2009 | 63,900,000,000 | | 16 | CTCP Viglacera Bá Hiến | 9,000,000,000 | 972,013 | 21/11/2006 | 39,200,509,600 | | 17 | CTCP Khoáng sản Bắc Kạn | 37,483,000,000 | 3,748,300 | 18/08/2009 | 88,085,050,000 | | 18 | CTCP Thủy sản Bạc Liêu | 50,000,000,000 | 5,000,000 | 02/06/2008 | 64,000,000,000 | | 19 | CTCP Bao bì Bỉm Sơn | 38,000,000,000 | 3,800,000 | 08/06/2009 | 73,720,000,000 | | 20 | CTCP Sách thiết bị Bình Thuận | 11,000,000,000 | 1,100,000 | 18/12/2008 | 12,540,000,000 | | 21 | CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 30,000,000,000 | 3,000,000 | 04/01/2008 | 48,900,000,000 | | 22 | CTCP Xi măng Bút Sơn | 908,801,600,000 | 90,880,160 | 05/12/2006 | 845,185,488,000 | | 23 | CTCP Thép Bắc Việt | 97,509,480,000 | 9,750,948 | 09/08/2010 | 143,338,935,600 | | 24 | CTCP Chứng khoán Bảo Việt | 722,339,370,000 | 72,223,837 | 18/12/2006 | 1,560,253,039,200 | | 25 | CTCP Bao bì Xi măng Hải Phòng | 30,000,000,000 | 3,000,000 | 25/11/2009 | 75,000,000,000 | | 26 | CTCP Xây dựng và Đầu tư 492 | 24,000,000,000 | 2,400,000 | 19/11/2007 | 58,320,000,000 | | 27 | CTCP Đồ hộp Hạ Long | 50,000,000,000 | 4,999,880 | 12/06/2009 | 134,500,000,000 | | 28 | CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái | 11,000,000,000 | 1,090,000 | 09/01/2008 | 22,550,000,000 | | 29 | CTCP Xi măng Cần thơ | 27,500,000,000 | 2,750,000 | 18/09/2008 | 142,450,000,000 | | 30 | CTCP Đầu tư và Xây dựng COTEC | 42,138,110,000 | 4,213,811 | 29/12/2006 | 80,483,790,100 | | 31 | CTCP Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 10,820,000,000 | 1,082,000 | 14/07/2005 | 16,230,000,000 | | 32 | CTCP Cơ điện Miền Trung | 20,000,000,000 | 2,000,000 | 14/12/2006 | 49,200,000,000 | | 33 | CTCP Thương mại Bưu chính viễn thông | 40,500,000,000 | 4,050,000 | 11/03/2010 | 61,560,000,000 | | 34 | CTCP Đầu tư CMC | 30,400,000,000 | 3,040,000 | 11/12/2006 | 90,288,000,000 | | 35 | CTCP Cavico Khoáng sản và Công nghiệp | 57,000,000,000 | 5,700,000 | 23/06/2010 | 119,913,750,000 | | 36 | CTCP Thuốc sát trùng Cần thơ | 41,088,000,000 | 4,108,800 | 18/01/2010 | 85,463,040,000 | | 37 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Thành Nam | 25,000,000,000 | 2,500,000 | 04/11/2009 | 69,750,000,000 | | 38 | CTCP Công trình 6 | 44,374,010,000 | 4,437,401 | 04/05/2010 | 80,760,698,200 | | 39 | CTCP Chế tạo Bơm Hải Dương | 17,143,300,000 | 1,714,330 | 10/10/2006 | 33,258,002,000 | | 40 | CTCP Văn hoá Du lịch Gia Lai | 48,712,000,000 | 4,871,200 | 18/07/2008 | 47,048,760,000 | | 41 | CTCP Đầu tư Xây dựng và Khai thác Mỏ Vinavico | 26,778,000,000 | 2,677,800 | 07/08/2009 | 81,940,680,000 | | 42 | CTCP Xây dựng Công trình Ngầm | 48,850,000,000 | 4,814,400 | 20/12/2006 | 144,596,000,000 | | 43 | CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam | 789,934,000,000 | 78,993,400 | 31/07/2009 | 908,424,100,000 | | 44 | CTCP Vinam | 10,000,000,000 | 1,000,000 | 06/08/2010 | 36,000,000,000 | | 45 | CTCP CMC | 40,000,000,000 | 4,000,000 | 05/11/2009 | 101,200,000,000 | | 46 | CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 | 19,568,000,000 | 1,956,800 | 19/05/2010 | 44,429,144,000 | | 47 | CTCP Viglacera Đông Anh | 10,049,740,000 | 1,004,974 | 20/09/2006 | 43,213,882,000 | | 48 | CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng | 50,000,000,000 | 4,988,000 | 19/08/2009 | 63,000,000,000 | | 49 | CTCP Sách Giáo dục tại Tp.Đà Nẵng | 14,986,800,000 | 1,498,680 | 28/12/2006 | 19,183,104,000 | | 50 | CTCP Dabaco Việt Nam | 188,166,600,000 | 18,813,150 | 18/03/2008 | 730,086,408,000 | | 51 | CTCP Dược phẩm Bến Tre | 30,000,000,000 | 3,000,000 | 30/10/2009 | 77,400,000,000 | | 52 | CTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2 | 11,000,000,000 | 1,100,000 | 02/07/2010 | 34,540,000,000 | | 53 | CTCP DIC số 4 | 21,399,960,000 | 2,139,996 | 03/11/2008 | 38,519,928,000 | | 54 | Công ty cổ phần Tập đoàn Đại Châu | 54,489,560,000 | 5,448,956 | 17/12/2007 | 120,966,823,200 | | 55 | CTCP In Diên Hồng | 13,831,800,000 | 1,383,180 | 04/12/2006 | 13,831,800,000 | | 56 | CTCP Dược phẩm Hà Tây | 41,226,020,000 | 4,122,602 | 03/12/2008 | 275,389,813,600 | | 57 | CTCP Dic Đồng Tiến | 24,342,000,000 | 2,434,200 | 10/12/2009 | 54,039,240,000 | | 58 | CTCP Đầu tư phát triển dịch vụ công trình công cộng Đức Long Gia Lai | 15,000,000,000 | 1,500,000 | 10/03/2010 | 35,850,000,000 | | 59 | CTCP Địa ốc Đà Lạt | 45,000,000,000 | 4,500,000 | 20/05/2010 | 147,150,000,000 | | 60 | CTCP Điện nước lắp máy Hải Phòng | 16,050,950,000 | 1,605,095 | 23/12/2009 | 25,199,991,500 | | 61 | CTCP Nhựa Đồng Nai | 34,276,370,000 | 3,415,127 | 29/06/2009 | 66,153,394,100 | | 62 | CTCP Thép DANA - Ý | 150,000,000,000 | 15,000,000 | 11/05/2010 | 399,000,000,000 | | 63 | CTCP Nhựa Đà Nẵng | 22,372,800,000 | 2,237,280 | 10/06/2009 | 48,772,704,000 | | 64 | CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Nam Định | 10,000,000,000 | 1,000,000 | 16/10/2007 | 9,800,000,000 | | 65 | CTCP Viglacera Đông Triều | 5,000,000,000 | 1,000,000 | 25/12/2006 | 82,600,000,000 | | 66 | CTCP Cảng Đoạn Xá | 52,500,000,000 | 5,250,000 | 08/06/2009 | 271,950,000,000 | | 67 | CTCP Chế tạo Máy Dzĩ An | 25,000,000,000 | 2,482,040 | 11/06/2009 | 73,750,000,000 | | 68 | CTCP Sách Giáo dục tại Tp.Hà Nội | 51,097,420,000 | 10,219,484 | 21/12/2006 | 145,116,672,800 | | 69 | CTCP Bản đồ và Tranh ảnh Giáo dục | 18,600,000,000 | 1,860,000 | 16/06/2009 | 59,334,000,000 | | 70 | CTCP Đầu tư tài chính giáo dục | 35,700,000,000 | 3,570,000 | 30/09/2009 | 52,122,000,000 | | 71 | CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 80,000,000,000 | 8,000,000 | 11/08/2009 | 115,200,000,000 | | 72 | CTCP Ô tô Giải Phóng | 64,500,000,000 | 6,450,000 | 12/10/2009 | 108,360,000,000 | | 73 | CTCP Hapaco Hải Âu | 32,894,800,000 | 1,289,480 | 14/07/2005 | 61,121,352,000 | | 74 | Công ty cổ phần Kỹ thuật Điện Toàn Cầu | 63,757,790,000 | 6,358,029 | 26/11/2009 | 209,125,551,200 | | 75 | CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương | 40,000,000,000 | 4,000,000 | 27/10/2009 | 152,400,000,000 | | 76 | CTCP Bao bì PP Bình Dương | 15,350,000,000 | 1,462,000 | 15/06/2009 | 26,248,500,000 | | 77 | CTCP Sách - Thiết bị Trường học Hà Tĩnh | 11,973,180,000 | 2,231,058 | 22/02/2008 | 19,410,204,600 | | 78 | CTCP Chứng khoán Hòa Bình | 300,000,000,000 | 30,000,000 | 16/07/2010 | 642,000,000,000 | | 79 | CTCP Bê tông Hoà Cầm - Intimex | 16,228,020,000 | 1,622,802 | 24/12/2007 | 66,697,162,200 | | 80 | CTCP Thương mại - Dịch vụ - Vận tải Xi măng Hải Phòng | 10,415,580,000 | 1,926,385 | 27/11/2007 | 48,796,517,000 | | 81 | CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG ĐẠO CONTAINER | 43,046,720,000 | 4,304,672 | 17/06/2010 | 103,742,595,200 | | 82 | CTCP Sách Đại học - Dạy nghề | 10,000,000,000 | 1,000,000 | 11/12/2007 | 16,300,000,000 | | 83 | CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | 60,000,000,000 | 6,000,000 | 21/12/2009 | 525,000,000,000 | | 84 | CTCP Bánh kẹo Hải Hà | 54,750,000,000 | 5,475,000 | 20/11/2007 | 246,922,500,000 | | 85 | Công ty cổ phần Hoàng Hà | 136,000,000,000 | 13,600,000 | 28/07/2010 | 180,880,000,000 | | 86 | CTCP Hồng Hà Long An | 27,482,700,000 | 2,748,270 | 08/01/2010 | 50,293,341,000 | | 87 | CTCP Thuỷ điện Nậm Mu | 60,000,000,000 | 6,000,000 | 20/12/2006 | 111,000,000,000 | | 88 | CTCP Than Hà Lầm - TKV | 93,000,000,000 | 9,300,000 | 05/03/2009 | 159,960,000,000 | | 89 | CTCP Viglacera Hạ Long I | 10,000,000,000 | 999,905 | 25/12/2006 | 33,400,000,000 | | 90 | CTCP Hải Minh | 56,163,800,000 | 5,438,790 | 28/07/2010 | 145,759,572,000 | | 91 | CTCP Sữa Hà Nội | 70,495,000,000 | 12,500,000 | 27/12/2006 | 161,250,000,000 | | 92 | CTCP Xi măng Hoàng Mai | 720,000,000,000 | 71,403,900 | 09/07/2009 | 705,600,000,000 | | 93 | CTCP Bao bì PP | 38,800,000,000 | 3,880,000 | 29/04/2010 | 93,896,000,000 | | 94 | CTCP Chứng khoán Hải Phòng | 309,789,530,000 | 30,511,893 | 15/12/2006 | 356,257,959,500 | | 95 | CTCP Đá Xây dựng Hoà Phát | 15,652,500,000 | 1,565,250 | 25/12/2006 | 27,391,875,000 | | 96 | CTCP Phát hành sách và Thiết bị Hưng Yên | 15,000,000,000 | 1,500,000 | 29/12/2009 | 13,350,000,000 | | 97 | CTCP Thương mại Hóc Môn | 35,000,000,000 | 3,500,000 | 07/05/2010 | 142,100,000,000 | | 98 | CTCP In sách Giáo khoa Hoà Phát | 12,600,000,000 | 1,214,200 | 14/12/2006 | 13,860,000,000 | | 99 | CTCP Tasco | 135,000,000,000 | 13,500,000 | 11/04/2008 | 356,400,000,000 | | 100 | CTCP Hóa Chất Việt Trì | 48,825,720,000 | 4,882,572 | 08/05/2009 | 58,590,864,000 | | 101 | CTCP Xây dựng Sông Hồng | 150,000,000,000 | 15,000,000 | 21/04/2009 | 366,000,000,000 | | 102 | CTCP Phát triển hạ tầng Vĩnh Phúc | 35,285,000,000 | 3,528,500 | 01/06/2010 | 88,565,350,000 | | 103 | CTCP Hợp tác Lao động với Nước ngoài | 40,740,520,000 | 4,052,678 | 26/12/2005 | 71,294,965,000 | | 104 | CTCP Bao bì và In Nông nghiệp | 54,000,000,000 | 5,400,000 | 22/01/2010 | 84,240,000,000 | | 105 | Công ty Cổ phần Gạch ngói Kiên Giang | 23,359,610,000 | 2,335,961 | 29/07/2010 | 49,755,969,300 | | 106 | Công ty cổ phần Khoáng sản Hòa Bình | 12,700,000,000 | 1,270,000 | 19/05/2010 | 61,722,000,000 | | 107 | CTCP Sản xuất và Kinh doanh Kim khí | 52,000,000,000 | 5,200,000 | 21/08/2008 | 170,040,000,000 | | 108 | CTCP Chứng khoán Kim Long | 2,025,000,000,000 | 202,500,000 | 28/01/2008 | 3,118,500,000,000 | | 109 | Tổng CTCP Xuất nhập khẩu Đông Nam Á HAMICO | 56,880,000,000 | 5,688,000 | 28/04/2010 | 104,090,400,000 | | 110 | CTCP Đầu tư và Xây dựng số 18 | 35,000,000,000 | 3,500,000 | 23/04/2008 | 110,600,000,000 | | 111 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ LẮP MÁY LILAMA | 32,651,550,000 | 3,265,155 | 25/03/2010 | 63,017,491,500 | | 112 | CTCP Lilama 45.3 | 35,000,000,000 | 3,500,000 | 11/06/2008 | 88,900,000,000 | | 113 | Công ty Cổ phần Lilama 45.4 | 40,000,000,000 | 4,000,000 | 21/12/2009 | 77,600,000,000 | | 114 | CTCP Lilama 69.1 | 70,150,000,000 | 7,015,000 | 19/11/2008 | 121,359,500,000 | | 115 | CTCP Lilama 69.2 | 44,808,610,000 | 4,480,861 | 21/04/2008 | 114,710,041,600 | | 116 | CTCP Sách và Thiết bị Trường học Long An | 11,000,000,000 | 1,095,900 | 22/02/2008 | 17,710,000,000 | | 117 | CÔNG TY CỔ PHẦN LICOGI 16.6 | 25,000,000,000 | 2,500,000 | 24/06/2010 | 105,750,000,000 | | 118 | CTCP Dược Lâm Đồng – Ladophar | 17,000,000,000 | 1,700,000 | 20/07/2010 | 87,040,000,000 | | 119 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng | 20,000,000,000 | 2,000,000 | 13/01/2010 | 78,000,000,000 | | 120 | Công ty Cổ phần LICOGI 13 | 60,000,000,000 | 8,999,896 | 22/04/2010 | 227,697,368,800 | | 121 | Công ty cổ phần Lilama 3 | 51,500,000,000 | 5,150,000 | 01/12/2009 | 88,065,000,000 | | 122 | Công ty Cổ phần Lilama 5 | 50,000,000,000 | 5,000,000 | 21/12/2009 | 75,000,000,000 | | 123 | CTCP Điện nhẹ Viễn Thông | 25,000,000,000 | 2,500,000 | 14/12/2006 | 154,000,000,000 | | 124 | CTCP Đầu tư Xây dựng Lương Tài | 55,500,000,000 | 5,510,000 | 04/01/2008 | 153,180,000,000 | | 125 | CTCP Cung ứng và Dịch vụ kỹ thuật Hàng hải | 32,000,000,000 | 3,200,000 | 24/12/2009 | 49,920,000,000 | | 126 | Công ty Cổ phần gạch ngói cao cấp | 46,683,000,000 | 4,668,300 | 26/04/2010 | 112,039,200,000 | | 127 | CTCP MCO Việt Nam | 41,039,290,000 | 4,103,929 | 21/12/2006 | 65,662,864,000 | | 128 | CTCP Than Mông Dương - TKV | 120,850,000,000 | 12,085,000 | 23/07/2009 | 200,611,000,000 | | 129 | CTCP Someco Sông Đà | 70,000,000,000 | 7,000,000 | 14/12/2006 | 175,000,000,000 | | 130 | CTCP Minh Hữu Liên | 20,000,000,000 | 2,000,000 | 26/11/2009 | 75,200,000,000 | | 131 | CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam | 19,856,520,000 | 1,985,652 | 21/12/2007 | 145,746,856,800 | | 132 | CTCP Xuất Nhập khẩu Khoáng sản Hà Nam | 4,000,000,000 | 4,000,000 | 29/06/2010 | 214,000,000,000 | | 133 | CTCP Khoáng sản và Cơ khí | 20,328,950,000 | 2,032,895 | 16/08/2010 | 56,311,191,500 | | 134 | CTCP Dược Thú y Cai Lậy | 10,000,000,000 | 1,000,000 | 21/11/2008 | 71,200,000,000 | | 135 | CTCP Khoáng sản Mangan | 12,000,000,000 | 1,171,925 | 28/07/2008 | 32,760,000,000 | | 136 | Công ty cổ phần Nagakawa Việt Nam | 100,000,000,000 | 10,000,000 | 22/09/2009 | 144,000,000,000 | | 137 | CTCP Than Núi Béo | 60,000,000,000 | 6,000,000 | 27/12/2006 | 220,200,000,000 | | 138 | CTCP Nhiệt điện Ninh Bình | 128,655,000,000 | 12,865,500 | 06/08/2009 | 322,924,050,000 | | 139 | CTCP Chế biến Xuất khẩu Ngô Quyền | 10,000,000,000 | 1,200,000 | 06/03/2008 | 21,480,000,000 | | 140 | Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội | 58,900,000,000 | 5,890,000 | 13/07/2010 | 188,480,000,000 | | 141 | CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp | 15,207,710,000 | 1,520,771 | 17/06/2009 | 52,466,599,500 | | 142 | CTCP Thuỷ điện Nà Lơi | 50,000,000,000 | 5,000,000 | 14/12/2006 | 103,500,000,000 | | 143 | CTCP May Phú Thịnh, Nhà Bè | 10,593,000,000 | 1,059,300 | 27/12/2006 | 21,927,510,000 | | 144 | CTCP Xây dựng 565 | 25,406,440,000 | 2,540,644 | 20/05/2010 | 37,601,531,200 | | 145 | CTCP Ngân Sơn | 39,131,330,000 | 3,913,133 | 29/12/2006 | 60,653,561,500 | | 146 | CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 216,689,980,000 | 21,668,998 | 11/12/2006 | 1,898,204,224,800 | | 147 | CTCP Nam Vang | 160,000,000,000 | 15,000,000 | 24/01/2008 | 201,600,000,000 | | 148 | CTCP Truyền thông số 1 | 35,700,000,000 | 3,570,000 | 24/06/2008 | 47,124,000,000 | | 149 | CTCP Chứng khoán Phương Đông | 240,000,000,000 | 24,000,000 | 12/07/2010 | 254,400,000,000 | | 150 | CTCP Xuyên Thái Bình | 70,000,000,000 | 7,000,000 | 22/12/2006 | 136,500,000,000 | | 151 | Công ty Cổ phần Du lịch Dầu khí Phương Đông | 150,000,000,000 | 15,000,000 | 29/09/2009 | 210,000,000,000 | | 152 | CTCP Kinh doanh Khí hoá Lỏng miền Nam | 150,000,000,000 | 15,000,000 | 15/11/2007 | 868,500,000,000 | | 153 | Công ty Cổ phần Taxi Gas Sài Gòn Petrolimex | 90,000,000,000 | 8,802,187 | 25/12/2009 | 101,225,150,500 | | 154 | CTCP Đầu tư Xây dựng và XNK Phục Hưng Constrexim - PHC | 30,000,000,000 | 2,940,000 | 05/11/2009 | 63,798,000,000 | | 155 | Công ty Cổ phần Hồng Hà Dầu khí | 50,000,000,000 | 5,000,000 | 17/03/2010 | 106,000,000,000 | | 156 | CTCP Chứng khoán Phú Hưng | 300,000,000,000 | 30,000,000 | 09/06/2010 | 312,000,000,000 | | 157 | CTCP Đầu tư và Thẩm định giá Dầu khí PIV | 12,000,000,000 | 1,200,000 | 18/08/2010 | 16,800,000,000 | | 158 | CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội | 15,631,500,000 | 1,563,150 | 25/12/2006 | 45,643,980,000 | | 159 | CTCP Hoá dầu Petrolimex | 201,590,000,000 | 20,159,000 | 27/12/2006 | 848,693,900,000 | | 160 | CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | 20,558,720,840 | 6,481,634 | 09/10/2009 | 178,244,935,000 | | 161 | CTCP Cơ khí Xăng Dầu | 52,000,000,000 | 5,200,000 | 08/06/2009 | 79,040,000,000 | | 162 | CTCP Thiết bị Bưu điện | 194,300,060,000 | 19,276,346 | 20/12/2006 | 390,543,120,600 | | 163 | CTCP Sản xuất Thương mại Dịch vụ Phú Phong | 40,000,000,000 | 3,999,980 | 20/12/2006 | 83,600,000,000 | | 164 | CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn | 20,000,000,000 | 2,000,000 | 29/12/2006 | 56,400,000,000 | | 165 | CTCP Chứng khoán Dầu khí | 485,000,000,000 | 48,500,000 | 21/07/2010 | 805,100,000,000 | | 166 | CTCP Khuôn mẫu Chính xác và Máy CNC | 13,023,000,000 | 1,302,300 | 16/01/2009 | 15,367,140,000 | | 167 | CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng | 34,800,000,000 | 3,480,000 | 01/12/2006 | 98,832,000,000 | | 168 | CTCP Xây dựng Dầu khí Nghệ An | 100,000,000,000 | 10,000,000 | 12/12/2008 | 544,000,000,000 | | 169 | Tổng CT Dung dịch Khoan và Hoá phẩm Dầu khí - CTCP | 120,000,000,000 | 14,519,998 | 15/11/2007 | 476,255,934,400 | | 170 | CTCP Tư vấn Đầu tư và Thiết kế Dầu khí | 80,000,000,000 | 8,000,000 | 02/01/2008 | 200,000,000,000 | | 171 | CTCP Kinh doanh Khí hoá lỏng Miền Bắc | 266,170,000,000 | 26,617,000 | 07/01/2009 | 532,340,000,000 | | 172 | Tổng CTCP Bảo hiểm Dầu khí Việt Nam | 1,035,500,000,000 | 159,710,364 | 10/08/2007 | 3,194,207,280,000 | | 173 | CTCP Bất Động Sản Điện Lực Dầu Khí Việt Nam | 500,000,000,000 | 50,000,000 | 15/04/2010 | 1,100,000,000,000 | | 174 | Công ty CP Kinh doanh Dịch vụ cao cấp Dầu khí Việt Nam | 300,000,000,000 | 30,000,000 | 21/06/2010 | 492,000,000,000 | | 175 | Tổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 1,738,034,310,000 | 198,803,431 | 20/09/2007 | 5,288,171,264,600 | | 176 | CTCP Đầu tư Xây dựng Vinaconex - PVC | 45,000,000,000 | 4,500,000 | 09/09/2010 | | | 177 | Tổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 2,500,000,000,000 | 250,000,000 | 19/08/2009 | 5,875,000,000,000 | | 178 | Công ty Cổ phần Que hàn Điện Việt Đức | 27,422,700,000 | 2,742,270 | 22/04/2010 | 59,781,486,000 | | 179 | CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh | 133,694,890,000 | 13,293,489 | 17/01/2008 | 331,563,327,200 | | 180 | CTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh | 13,500,000,000 | 1,350,000 | 16/02/2009 | 16,875,000,000 | | 181 | CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam | 12,000,000,000 | 1,200,000 | 16/01/2009 | 26,880,000,000 | | 182 | CTCP Địa ốc Chợ Lớn | 25,000,000,000 | 2,900,000 | 14/06/2007 | 215,098,135,800 | | 183 | CTCP Thuỷ điện Ry Ninh II | 32,000,000,000 | 3,200,000 | 30/06/2009 | 81,920,000,000 | | 184 | CTCP Sông Đà 12 | 50,000,000,000 | 5,000,000 | 16/01/2008 | 113,000,000,000 | | 185 | CTCP Sông Đà 27 | 15,728,330,000 | 1,572,833 | 16/09/2010 | | | 186 | CTCP Sông Đà 27 | 15,728,330,000 | 1,572,833 | 16/09/2010 | | | 187 | CTCP Sông Đà 505 | 24,960,000,000 | 2,490,100 | 22/12/2006 | 87,110,400,000 | | 188 | Cty CP Sông Đà 6.04 | 20,000,000,000 | 2,000,000 | 25/12/2006 | 40,200,000,000 | | 189 | CTCP Sông Đà 7.04 | 40,000,000,000 | 6,000,000 | 02/07/2009 | 170,400,000,000 | | 190 | CTC Sông Đà 9.01 | 15,000,000,000 | 1,500,000 | 20/12/2006 | 49,500,000,000 | | 191 | CTCP Sông Đà 9.06 | 25,000,000,000 | 2,500,000 | 09/01/2008 | 104,500,000,000 | | 192 | CTCP Sông Đà 9.09 | 80,000,000,000 | 8,000,000 | 22/12/2006 | 231,200,000,000 | | 193 | CTCP Lương thực Thực phẩm SAFOCO | 27,060,000,000 | 2,706,000 | 08/06/2009 | 83,074,200,000 | | 194 | CTCP In sách Giáo khoa tại Tp.Hồ Chí Minh | 12,869,840,000 | 1,286,984 | 14/12/2006 | 17,116,887,200 | | 195 | CTCP Xi măng Sông Đà | 19,800,000,000 | 1,974,100 | 20/12/2006 | 32,274,000,000 | | 196 | CTCP Xi măng Sài Sơn | 27,742,000,000 | 4,760,000 | 19/09/2007 | 260,538,600,000 | | 197 | CTCP Sông Đà Cao Cường | 90,000,000,000 | 9,000,000 | 01/01/1900 | | | 198 | CTCP Sông Đà 1 | 50,000,000,000 | 5,000,000 | 23/07/2010 | 107,500,000,000 | | 199 | CTCP Sông Đà 2 | 35,000,000,000 | 7,000,000 | 30/11/2007 | 247,100,000,000 | | 200 | CTCP Sông Đà 3 | 79,996,780,000 | 7,999,678 | 25/12/2006 | 236,790,468,800 | | 201 | CTCP Sông Đà 4 | 75,000,000,000 | 7,500,000 | 25/06/2008 | 129,000,000,000 | | 202 | CTCP Sông Đà 5 | 61,000,000,000 | 6,094,000 | 27/12/2006 | 340,045,200,000 | | 203 | CTCP Sông Đà 6 | 60,000,000,000 | 6,000,000 | 25/12/2006 | 151,800,000,000 | | 204 | CTCP Sông Đà 7 | 90,000,000,000 | 9,000,000 | 27/12/2006 | 376,200,000,000 | | 205 | CTCP Sông Đà 8 | 28,000,000,000 | 2,800,000 | 28/11/2008 | 50,960,000,000 | | 206 | CTCP Sông Đà 9 | 150,000,000,000 | 14,999,878 | 20/12/2006 | 426,000,000,000 | | 207 | CTCP SIMCO Sông Đà | 70,000,000,000 | 9,099,953 | 21/12/2006 | 271,179,672,200 | | 208 | Công ty Cổ phần Sông Đà 207 | 55,000,000,000 | 5,500,000 | 10/03/2010 | 135,300,000,000 | | 209 | CTCP Tư vấn Sông Đà | 18,000,000,000 | 1,800,000 | 25/12/2006 | 41,580,000,000 | | 210 | CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà | 40,150,000,000 | 4,015,000 | 23/01/2008 | 69,861,000,000 | | 211 | CTCP Kỹ thuật điện Sông Đà | 15,095,650,000 | 1,509,565 | 23/03/2010 | 32,757,560,500 | | 212 | CTCP Sadico Cần Thơ | 50,000,000,000 | 5,000,000 | 22/12/2009 | 133,500,000,000 | | 213 | CTCP Xây dựng Hạ tầng Sông Đà | 80,000,000,000 | 5,175,000 | 19/10/2009 | 181,125,000,000 | | 214 | CTCP Sông Đà 25 | 36,768,000,000 | 4,343,700 | 25/12/2007 | 70,367,940,000 | | 215 | CTCP Sơn Đồng Nai | 13,496,410,000 | 1,349,641 | 22/06/2009 | 29,692,102,000 | | 216 | CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Sông Đà | 80,000,000,000 | 8,000,000 | 15/04/2009 | 216,000,000,000 | | 217 | CTCP Xây lắp và Đầu tư Sông Đà | 15,000,000,000 | 2,436,300 | 23/07/2008 | 72,800,000,000 | | 218 | Cty CP Sông Đà 10 | 117,000,000,000 | 11,605,000 | 14/12/2006 | 585,000,000,000 | | 219 | CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà | 100,000,000,000 | 10,000,000 | 28/09/2009 | 486,000,000,000 | | 220 | CTCP Xi măng Sông Đà Yaly | 15,000,000,000 | 1,500,000 | 25/12/2006 | 31,050,000,000 | | 221 | CTCP Đầu tư và Phát triển Điện miền Trung | 125,000,000,000 | 12,500,000 | 14/01/2009 | 187,500,000,000 | | 222 | CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | 80,000,000,000 | 8,000,000 | 19/08/2009 | 113,600,000,000 | | 223 | CTCP Dệt lưới Sài Gòn | 30,000,000,000 | 3,000,000 | 12/06/2009 | 51,000,000,000 | | 224 | CTCP Xuất nhập Khẩu Sa Giang | 59,564,020,000 | 5,956,402 | 18/06/2009 | 127,467,002,800 | | 225 | CTCP Sách giáo Dục tại Tp.HCM | 15,000,000,000 | 4,037,000 | 28/12/2006 | 49,230,300,000 | | 226 | CTCP Khách sạn Sài Gòn | 17,663,000,000 | 1,766,300 | 30/07/2009 | 136,534,990,000 | | 227 | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 2,000,000,000,000 | 199,503,814 | 20/04/2009 | 2,500,000,000,000 | | 228 | CTCP Hàng hải Sài Gòn | 37,095,500,000 | 3,709,550 | 15/06/2009 | 34,127,860,000 | | 229 | CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 87,020,000,000 | 8,702,000 | 16/12/2009 | 283,685,200,000 | | 230 | CTCP Chứng khoán Sài Gòn Hà Nội | 1,000,000,000,000 | 99,845,000 | 25/06/2009 | 1,690,000,000,000 | | 231 | CTCP Đầu tư - Phát triển Sông Đà | 50,000,000,000 | 5,000,000 | 27/12/2006 | 172,500,000,000 | | 232 | CTCP Thủy sản Số 1 | 35,000,000,000 | 3,355,730 | 08/06/2009 | 87,850,000,000 | | 233 | CTCP Sông Đà 1.01 | 30,000,000,000 | 3,000,000 | 21/11/2007 | 105,900,000,000 | | 234 | CTCP Sông Đà 11 | 50,000,000,000 | 4,994,900 | 14/12/2006 | 134,000,000,000 | | 235 | CTCP Sông Đà 19 | 50,000,000,000 | 5,000,000 | 10/01/2008 | 101,500,000,000 | | 236 | CTCP Công trình Giao thông Sông Đà | 19,000,000,000 | 2,500,000 | 17/04/2009 | 60,750,000,000 | | 237 | CTCP Chứng khoán SME | 150,000,000,000 | 15,000,000 | 07/04/2010 | 400,500,000,000 | | 238 | CTCP Vật liệu Điện và Viễn thông Sam Cường | 25,000,000,000 | 2,500,000 | 30/07/2010 | 36,250,000,000 | | 239 | CTCP Sông Đà 10.1 | 19,000,000,000 | 1,900,000 | 25/12/2006 | 54,910,000,000 | | 240 | CTCP Bao bì Nhựa Sài Gòn | 35,000,000,000 | 6,000,000 | 25/09/2008 | 151,800,000,000 | | 241 | CTCP Khoáng sản Sài Gòn - Quy Nhơn | 1,000,000,000,000 | 100,000,000 | 17/12/2009 | 9,650,000,000,000 | | 242 | CTCP SARA Việt Nam | 10,000,000,000 | 2,000,000 | 18/01/2008 | 49,400,000,000 | | 243 | CTCP Sara | 61,087,750,000 | 6,108,775 | 17/03/2008 | 102,627,420,000 | | 244 | CTCP Chế tạo Kết cấu Thép VNECO.SSM | 27,516,640,000 | 2,941,764 | 17/11/2008 | 98,915,846,400 | | 245 | CTCP Sông Đà 6.06 | 25,000,000,000 | 2,500,000 | 28/08/2007 | 64,500,000,000 | | 246 | CTCP Sách và Thiết bị Trường học Tp. Hồ Chí Minh | 56,655,300,000 | 5,456,330 | 27/12/2006 | 69,686,019,000 | | 247 | CTCP Sông Đà - Thăng Long | 100,000,000,000 | 10,000,000 | 23/09/2008 | 411,000,000,000 | | 248 | CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà | 70,000,000,000 | 7,000,000 | 09/10/2006 | 264,600,000,000 | | 249 | CTCP Bao bì Biên Hòa | 39,000,000,000 | 3,873,100 | 22/12/2008 | 109,980,000,000 | | 250 | CTCP Chứng khoán Sao Việt | 135,000,000,000 | 13,500,000 | 07/07/2010 | 155,250,000,000 | | 251 | CTCP Thế giới số Trần Anh | 47,279,360,000 | 4,727,936 | 12/01/2010 | 243,488,704,000 | | 252 | CTCP Chứng khoán Tràng An | 139,000,000,000 | 13,900,000 | 22/02/2010 | 148,730,000,000 | | 253 | CTCP Xi măng Thái Bình | 10,114,000,000 | 1,011,400 | 18/11/2008 | 38,129,780,000 | | 254 | CTCP Than cọc Sáu – TKV | 100,000,000,000 | 10,000,000 | 26/06/2008 | 222,000,000,000 | | 255 | CTCP Than Cao Sơn - TKV | 100,000,000,000 | 10,000,000 | 21/11/2008 | 227,000,000,000 | | 256 | CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh | 31,970,000,000 | 3,197,000 | 05/10/2009 | 172,638,000,000 | | 257 | CTCP Than Đèo Nai - TKV | 80,000,000,000 | 8,000,000 | 21/11/2008 | 225,600,000,000 | | 258 | CTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc | 57,029,400,000 | 5,702,940 | 28/04/2010 | 183,634,668,000 | | 259 | CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam | 88,927,330,000 | 8,892,592 | 11/11/2009 | 354,820,046,700 | | 260 | CTCP Bia Thanh Hóa | 114,245,700,000 | 11,424,570 | 19/11/2008 | 198,787,518,000 | | 261 | CTCP Than Hà Tu - TKV | 91,000,000,000 | 9,100,000 | 24/10/2008 | 233,870,000,000 | | 262 | CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 60,000,000,000 | 6,000,000 | 17/12/2007 | 99,000,000,000 | | 263 | CTCP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Tân Kỷ (Takco) | 60,500,000,000 | 5,950,000 | 01/12/2009 | 136,125,000,000 | | 264 | CTCP Công nghiệp Tung Kuang | 212,000,000,000 | 3,281,854 | 26/06/2006 | 48,899,624,600 | | 265 | CTCP Viễn thông Thăng Long | 99,800,000,000 | 9,980,000 | 28/12/2006 | 141,716,000,000 | | 266 | CTCP Viglacera Thăng Long | 69,898,000,000 | 6,989,800 | 08/12/2006 | 129,311,300,000 | | 267 | CTCP Thương mại Xuất nhập Khẩu Thủ Đức | 80,000,000,000 | 8,000,000 | 08/06/2009 | 217,235,084,800 | | 268 | CTCP Thương mại xi măng | 60,000,000,000 | 6,000,000 | 02/11/2009 | 130,200,000,000 | | 269 | CTCP Đầu tư và Thương mại TNG | 86,875,500,000 | 8,687,550 | 22/11/2007 | 244,988,910,000 | | 270 | Cty CP In Sách giáo Khoa tại Tp.Hà Nội | 18,000,000,000 | 2,015,985 | 15/12/2006 | 19,151,857,500 | | 271 | CTCP Nhựa Tân Phú | 20,000,000,000 | 2,495,600 | 26/09/2008 | 33,690,600,000 | | 272 | CTCP Xi măng Tiên Sơn Hà Tây | 29,361,400,000 | 2,936,140 | 02/07/2010 | 52,850,520,000 | | 273 | CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông | 48,000,000,000 | 4,800,000 | 13/12/2007 | 141,120,000,000 | | 274 | CTCP Gạch men Thanh Thanh | 59,923,480,000 | 5,992,348 | 07/01/2010 | 65,915,828,000 | | 275 | CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | 44,390,000,000 | 4,439,000 | 13/10/2009 | 98,101,900,000 | | 276 | CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 3 | 29,400,000,000 | 2,940,000 | 01/12/2009 | 51,156,000,000 | | 277 | CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 | 42,580,000,000 | 3,385,841 | 22/07/2008 | 70,305,775,000 | | 278 | Cty CP Thạch cao Xi Măng | 70,000,000,000 | 7,000,000 | 11/12/2006 | 80,500,000,000 | | 279 | CTCP Viễn Liên | 47,439,330,000 | 4,414,257 | 08/06/2009 | 101,520,166,200 | | 280 | CTCP Xây dựng số 11 | 50,000,000,000 | 5,000,000 | 15/12/2008 | 112,500,000,000 | | 281 | CTCP Xây dựng số 12 | 30,000,000,000 | 3,000,000 | 05/01/2010 | 75,300,000,000 | | 282 | CTCP Xây dựng số 15 | 60,000,000,000 | 6,000,000 | 17/12/2009 | 247,800,000,000 | | 283 | CTCP Xây dựng số 21 | 17,000,000,000 | 1,700,000 | 21/04/2010 | 88,400,000,000 | | 284 | CTCP Nhựa - Bao bì Vinh | 18,983,640,000 | 1,898,364 | 17/03/2010 | 133,075,316,400 | | 285 | Cty CP Điện tử Bình Hoà | 29,000,000,000 | 2,900,000 | 29/12/2006 | 42,050,000,000 | | 286 | CTCP Xây dựng số 1 | 35,000,000,000 | 7,400,000 | 14/05/2009 | 338,180,000,000 | | 287 | Cty CP Xây dựng số 2 | 58,739,650,000 | 7,700,417 | 11/12/2006 | 403,487,925,500 | | 288 | CTCP Xây dựng số 3 | 80,000,000,000 | 7,920,400 | 13/12/2007 | 477,600,000,000 | | 289 | CTCP Xây dựng số 5 | 50,000,000,000 | 5,000,000 | 16/01/2008 | 144,000,000,000 | | 290 | CTCP Vinaconex 6 | 40,000,000,000 | 4,772,625 | 28/01/2008 | 135,753,985,000 | | 291 | CTCP Xây dựng Số 7 | 50,000,000,000 | 5,000,000 | 28/12/2007 | 137,500,000,000 | | 292 | CTCP Xây dựng số 9 | 80,000,000,000 | 8,000,000 | 05/11/2009 | 234,400,000,000 | | 293 | CTCP Vinaconex 25 | 40,000,000,000 | 4,000,000 | 05/02/2009 | 92,400,000,000 | | 294 | Tổng CTCP Xuất nhập Khẩu và Xây dựng Việt Nam | 1,499,851,500,000 | 185,080,387 | 05/09/2008 | 4,830,598,100,700 | | 295 | CTCP Đầu tư xây dựng và Phát triển Hạ tầng Vinaconex | 40,000,000,000 | 4,000,000 | 21/07/2010 | 64,711,000,000 | | 296 | CTCP Nhân lực và Thương mại Vinaconex | 30,000,000,000 | 3,000,000 | 11/05/2010 | 115,500,000,000 | | 297 | CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex | 300,000,000,000 | 30,000,000 | 10/05/2010 | 690,000,000,000 | | 298 | CTCP Đá ốp Lát cao Cấp Vinaconex | 129,500,000,000 | 15,000,000 | 17/12/2007 | 637,500,000,000 | | 299 | Công ty Cổ phần Vận tải Vinaconex | 200,000,000,000 | 11,007,183 | 05/08/2010 | 135,388,350,900 | | 300 | CTCP Thực phẩm Lâm Đồng | 12,000,000,000 | 2,144,340 | 27/11/2007 | 94,083,478,000 |
|
|